chase-gun

/'tʃeis'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
chase-gun

A sailor stands ready at the chase-gun on the ship's forecastle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại bácmũi tàu; đại bácđuôi tàu: "chase-gun" một thuật ngữ hàng hải, chỉ một khẩu đại bác được lắp đặtphần mũi hoặc phần đuôi của một con tàu, thường trên các tàu chiến thời kỳ thuyền buồm. Vị trí này cho phép khai hỏa về phía trước hoặc phía sau khi tàu đuổi theo hoặc rút lui khỏi kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frigate's chase-gun fired a warning shot across the bow of the merchant vessel. (Khẩu đại bácmũi tàu của tàu frigate đã bắn một phát cảnh cáo ngang mũi tàu buôn.)
    • During the retreat, the sailors manned the chase-gun at the stern to keep the enemy at bay. (Trong lúc rút lui, các thủy thủ đã vận hành khẩu đại bácđuôi tàu để giữ kẻ thùkhoảng cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả về hải chiến thời kỳ thuyền buồm. Trong ngôn ngữ hiện đại, hầu như không còn được dùng, thay vào đó các thuật ngữ kỹ thuật hơn như "bow chaser" (súng đuổi mũi) hoặc "stern chaser" (súng đuổi đuôi).
Biến thể từ gần giống
  • Bow chaser (n): Đại bácmũi tàu (một biến thể cụ thể hơn của "chase-gun").
  • Stern chaser (n): Đại bácđuôi tàu (một biến thể cụ thể hơn của "chase-gun").
  • Naval gun (n): Pháo hải quân (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chaser: Súng đuổi (cách gọi tắt thông dụng hơn trong thuật ngữ hàng hải lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "chase-gun".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chase-gun".

chase-gun

A sailor stands ready at the chase-gun on the ship's forecastle.

danh từ
  1. (hàng hải) đại bácmũi tàu; đại bácđuôi tàu