chasidic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới đạo Hasid của người Do Thái, những người theo đạo này, tín ngưỡng hay các lối hành đạo của họ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chasidic
A chasidic man studies a sacred text in a quiet room.