chassepot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng Chassepot: Tên một loại súng trường nòng trơn, sau là nòng xoắn, được quân đội Pháp sử dụng vào nửa sau thế kỷ 19. Nó nổi tiếng nhờ cơ chế khóa nòng bằng chốt và được đặt theo tên của nhà phát minh, Alphonse Chassepot.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chassepot était l'arme réglementaire de l'infanterie française en 1866. (Súng Chassepot là vũ khí tiêu chuẩn của bộ binh Pháp vào năm 1866.)
- Le musée expose un chassepot datant de la guerre de 1870. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng Chassepot từ thời chiến tranh năm 1870.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fusil Chassepot": Cụm từ đầy đủ và chính thức để chỉ loại súng này.
- Le fusil Chassepot a remplacé le fusil à piston. (Súng trường Chassepot đã thay thế súng hỏa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusil (danh từ giống đực): súng trường, là từ chung.
- Arme à feu (cụm danh từ giống cái): vũ khí có hỏa lực, vũ khí nóng.
Từ đồng nghĩa
- Fusil modèle 1866: Tên gọi kỹ thuật dựa trên năm được trang bị. (Súng trường mẫu 1866)
Lưu ý
- Từ này là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu ('Chassepot') khi đề cập chính xác đến tên nhà phát minh và loại súng. Tuy nhiên, trong cách dùng phổ thông, nó thường được viết thường ('chassepot') như một danh từ chung để chỉ loại súng.
danh từ giống đực
- (sử học) súng saxơpô