chassé-croisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bước đuổi chéo (khiêu vũ): Trong khiêu vũ, đây là một bước nhảy hoặc di chuyển trong đó hai người nhảy đổi chỗ cho nhau bằng cách bắt chéo đường đi.
- Sự chéo đường tìm nhau: Tình huống trong đó hai hoặc nhiều người liên tục đổi chỗ, đi ngang qua nhau hoặc tìm kiếm nhau mà không gặp được, thường do hiểu lầm hoặc thời gian không trùng khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont exécuté un chassé-croisé parfait pendant la valse. (Họ đã thực hiện một bước đuổi chéo hoàn hảo trong điệu valse.)
- À cause de nos emplois du temps chargés, c'est un véritable chassé-croisé pour nous retrouver. (Vì lịch trình bận rộn của chúng tôi, việc gặp nhau thực sự là một sự chéo đường tìm nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un chassé-croisé de coups de téléphone": Một loạt các cuộc điện thoại qua lại, liên tục bỏ lỡ nhau.
- Pour organiser cette réunion, ça a été un chassé-croisé de coups de téléphone. (Để tổ chức cuộc họp này, đã có một loạt cuộc điện thoại chéo nhau.)
"Le chassé-croisé des vacanciers": Sự di chuyển đông đúc, qua lại của khách du lịch (thường vào đầu hoặc cuối kỳ nghỉ).
- Sur l'autoroute, on observe le chassé-croisé des vacanciers en juillet et août. (Trên đường cao tốc, người ta thấy sự qua lại đông đúc của khách du lịch vào tháng Bảy và tháng Tám.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasser (động từ): Đuổi theo, săn đuổi. (Từ gốc liên quan đến ý tưởng "đuổi" trong chassé-croisé).
- Croiser (động từ): Bắt chéo, đi ngang qua. (Từ gốc liên quan đến ý tưởng "chéo" trong chassé-croisé).
Từ đồng nghĩa
- Quiproquo (danh từ giống đực): Sự nhầm lẫn, hiểu lầm lẫn nhau (đặc biệt trong giao tiếp, có thể dẫn đến việc không gặp được nhau).
- Imbroglio (danh từ giống đực): Tình huống rối rắm, phức tạp (có thể ám chỉ sự hỗn độn trong việc di chuyển hoặc gặp gỡ).
Thành ngữ liên quan
- Faire le chassé-croisé: Thực hiện việc di chuyển qua lại, đổi chỗ liên tục.
- Les deux équipes font le chassé-croisé entre Paris et Lyon pour le projet. (Hai đội liên tục di chuyển qua lại giữa Paris và Lyon cho dự án.)
danh từ giống đực
- bước đuổi chéo (khiêu vũ)
- sự chéo đường tìm nhau