chastening
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khiển trách, sự trừng phạt: "chastening" chỉ hành động hoặc kết quả của việc khiển trách hoặc trừng phạt ai đó vì đã phạm lỗi, nhằm mục đích sửa chữa hoặc làm họ khiêm tốn hơn.
- Bài học đau đớn: Nghĩa bóng, "chastening" có thể ám chỉ một trải nghiệm khó khăn hoặc thất bại dạy cho ai đó một bài học quý giá.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "chasten"):
- Mang tính khiển trách, làm nhục: "chastening" mô tả điều gì đó có tác dụng làm ai đó cảm thấy xấu hổ, hối lỗi hoặc khiêm tốn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The chastening from his boss made him reconsider his behavior. (Sự khiển trách từ sếp đã khiến anh ta xem xét lại hành vi của mình.)
- The defeat was a chastening for the overconfident team. (Thất bại là một bài học đau đớn cho đội bóng quá tự tin.)
Tính từ:
- The chastening experience taught her the value of humility. (Trải nghiệm mang tính khiển trách ấy đã dạy cô ấy giá trị của sự khiêm tốn.)
- He received a chastening lecture from his parents. (Anh ấy nhận được một bài giảng khiển trách từ cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chastening effect": tác động làm khiêm tốn hoặc sửa chữa.
- The economic crisis had a chastening effect on the company's reckless spending. (Cuộc khủng hoảng kinh tế có tác động làm khiêm tốn đối với việc chi tiêu bừa bãi của công ty.)
- "chastening silence": sự im lặng mang tính khiển trách.
- After his outburst, there was a chastening silence in the room. (Sau cơn bộc phát của anh ta, một sự im lặng mang tính khiển trách bao trùm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasten (động từ): khiển trách, trừng phạt, làm khiêm tốn.
- The failure chastened his pride. (Thất bại đã làm khiêm tốn lòng kiêu hãnh của anh ấy.)
- Chastened (tính từ): đã bị khiển trách, đã trở nên khiêm tốn.
- He returned from the meeting looking chastened. (Anh ấy trở về từ cuộc họp với vẻ mặt đã bị khiển trách.)
- Chastisement (danh từ): hình phạt, sự trừng phạt (thường mang tính thể chất hoặc nghiêm khắc hơn).
- The child received chastisement for lying. (Đứa trẻ nhận hình phạt vì nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Rebuke (danh từ/động từ): lời khiển trách, quở trách.
- Reprimand (danh từ/động từ): lời khiển trách chính thức.
- Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự bẽ mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp từ "chasten", nhưng có thể dùng "to chasten someone down" (hiếm): làm ai đó khiêm tốn bằng cách khiển trách.
Thành ngữ liên quan
- "A bitter pill to swallow": một bài học khó chấp nhận (tương tự nghĩa bóng của "chastening").
- Losing the championship was a bitter pill to swallow, but it was a chastening experience. (Mất chức vô địch là một bài học khó chấp nhận, nhưng đó là một trải nghiệm đau đớn.)