chat up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "chat up" hành động nói chuyện với ai đó, thường người khác giới, với mục đích tán tỉnh, làm quen hoặc thu hút sự chú ý của họ theo hướng lãng mạn hoặc tán tỉnh. Hành động này thường mang tính vui vẻ, không nghiêm túc hoặc nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Mấy anh chàng luôn cố gắng tán tỉnh các thư ký mới.)
  • (Anh ta đang tán tỉnh gáiquán bar.)
  • ( ấy cảm thấy không thoải mái khi người lạ cố tán tỉnh mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chat someone up": dùng để chỉ hành động tán tỉnh trực tiếp ai đó.

    • He spent the whole evening chatting up the waitress. (Anh ta dành cả buổi tối để tán tỉnh phục vụ.)
  • "to chat up a storm": (không chính thức) nói chuyện rất nhiều sôi nổi, đặc biệt khi tán tỉnh.

    • They chatted up a storm at the party. (Họ nói chuyện rất sôi nổi tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chat (động từ): nói chuyện phiếm, không mục đích tán tỉnh.

    • We chatted about the weather. (Chúng tôi nói chuyện phiếm về thời tiết.)
  • Chatty (tính từ): thích nói chuyện, hay tán gẫu.

    • She is a chatty person. ( ấy người thích nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Flirt with: tán tỉnh, ve vãn.

    • He flirted with the cashier. (Anh ta tán tỉnh thu ngân.)
  • Hit on: (Mỹ, không chính thức) tán tỉnh, làm quen với mục đích lãng mạn.

    • He tried to hit on her at the gym. (Anh ta cố tán tỉnh ấyphòng gym.)
  • Make a pass at: tán tỉnh, hành động hoặc lời nói gợi ý tình cảm.

    • He made a pass at his colleague. (Anh ta tán tỉnh đồng nghiệp của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chat away: nói chuyện thoải mái, không bị ngắt quãng.

    • They chatted away for hours. (Họ nói chuyện rôm rả suốt nhiều giờ.)
  • Chat up (someone): (như đã giải thích) tán tỉnh.

    • She was chatted up by a stranger on the train. ( ấy bị một người lạ tán tỉnh trên tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a chat: nói chuyện phiếm, không mục đích tán tỉnh.

    • Let's have a chat over coffee. (Hãy nói chuyện qua tách cà phê nhé.)
  • To chat someone up (as a pick-up line): dùng câu nói cửa miệng để tán tỉnh.

    • His chat-up lines were cheesy. (Những câu tán tỉnh của anh ta sến súa.)
chat up
A man tries to chat up a woman at a coffee shop.