chat-huant

Học thuật
Thân thiện
chat-huant

Un chat-huant perché sur une branche observe la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loài : "chat-huant" là tên gọi tiếng Pháp chỉ một loài chim thuộc họ , kích thước trung bình, thường sống trong các khu rừng công viên.
    • Tên gọi khác: Từ này đồng nghĩa với "hulotte", một tên gọi khác cho cùng một loài chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chat-huant est un rapace nocturne. (Con một loài chim săn mồi ban đêm.)
    • On entend souvent le cri du chat-huant dans la forêt. (Người ta thường nghe thấy tiếng kêu của con trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cri du chat-huant": tiếng kêu của con .
    • Le cri du chat-huant peut sembler étrange la nuit. (Tiếng kêu của con có thể nghe lạ lẫm vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulotte (n.f): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "chat-huant".
    • La hulotte est un oiseau très discret. (Con một loài chim rất kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chouette hulotte: Tên gọi đầy đủ chính xác hơn trong phân loại học.
  • Rapace nocturne: Chim săn mồi ban đêm (cách gọi chung cho các loài ).
chat-huant

Un chat-huant perché sur une branche observe la nuit.

danh từ giống đực
  1. như hulotte