chateaubriand

chateaubriand

A chef prepares a chateaubriand in the restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt Chateaubriand: Một miếng thịt thăn (thịt thăn nội) rất dày, cắt từ phần giữa của thăn , thường được nướng hoặc áp chảo phục vụ như một món ăn cao cấp.
    • Tên người: François-René de Chateaubriand (1768-1848), một nhà văn chính khách người Pháp, được coi tiền thân của trào lưu lãng mạn trong văn học Pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này chủ yếu chỉ món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ăn):

    • We ordered the chateaubriand for our anniversary dinner. (Chúng tôi đã gọi món thịt Chateaubriand cho bữa tối kỷ niệm.)
    • The chef prepared a perfectly seared chateaubriand with béarnaise sauce. (Đầu bếp đã chế biến một miếng chateaubriand áp chảo hoàn hảo với sốt béarnaise.)
  • Danh từ (nhân vật lịch sử):

    • Chateaubriand was a major figure in French Romanticism. (Chateaubriand một nhân vật quan trọng trong chủ nghĩa lãng mạn Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chateaubriand" trong thực đơn: Thường được liệt kê như một món chính cao cấp, đôi khi đi kèm với khoai tây chiên hoặc rau củ.

    • The restaurant's signature dish is the chateaubriand for two. (Món đặc trưng của nhà hàng chateaubriand dành cho hai người.)
  • "Chateaubriand" trong văn học: Khi nói về tác giả, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về văn học Pháp thế kỷ 19.

    • His writings, like those of Chateaubriand, reflect a deep connection with nature. (Các tác phẩm của ông, giống như của Chateaubriand, phản ánh mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chateaubriand sauce (cụm danh từ): Sốt Chateaubriand, một loại sốt làm từ nước dùng thịt, rượu trắng, các loại thảo mộc, thường dùng kèm với món thịt này.

    • The chateaubriand sauce added a rich flavor to the meat. (Sốt Chateaubriand đã thêm hương vị đậm đà cho miếng thịt.)
  • Filet mignon (danh từ): Một miếng thịt thăn nhỏ hơn, cũng từ phần thăn nội, nhưng không dày lớn như chateaubriand.

Từ đồng nghĩa
  • Beef tenderloin (thịt thăn ): Loại thịt chính để làm chateaubriand, nhưng không chỉ riêng món này.
  • Tournedos (danh từ): Một miếng thịt thăn nhỏ hơn, cũng cắt từ phần thăn nội, thường dày khoảng 2-3 cm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chateaubriand", đây danh từ chỉ món ăn hoặc tên người.
Thành ngữ liên quan
  • "A chateaubriand of a meal": Một bữa ăn thịnh soạn, cao cấp (thành ngữ không chính thức).
    • That dinner was a real chateaubriand of a meal, with multiple courses. (Bữa tối đó thực sự một bữa ăn thịnh soạn, với nhiều món.)