chattily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nói chuyện thân mật, vui vẻ và thoải mái, như thể đang tán gẫu với bạn bè.
Ví dụ sử dụng
- ("Khi tôi còn là con gái," cô ấy nói một cách vui vẻ, "tôi thường đi xe đạp.")
- (Ông lão kể lại một cách thân mật những chuyến đi vòng quanh châu Âu của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
"chattily" thường được dùng để mô tả cách nói chuyện của ai đó, nhấn mạnh vào sự dễ dàng, tự nhiên và thân thiện, không trang trọng.
- She chattily discussed the weather before moving on to more serious topics. (Cô ấy nói chuyện thân mật về thời tiết trước khi chuyển sang những chủ đề nghiêm túc hơn.)
Có thể kết hợp với các động từ như speak, talk, say, ask để tăng tính miêu tả.
- He chattily asked about her family. (Anh ấy hỏi thăm gia đình cô ấy một cách thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chatty (tính từ): thích nói chuyện, hay tán gẫu.
- She is a very chatty person. (Cô ấy là một người rất thích nói chuyện.)
- Chat (danh từ/động từ): cuộc nói chuyện thân mật; nói chuyện phiếm.
- We had a nice chat over coffee. (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu vui vẻ bên cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Conversationally: một cách trò chuyện.
- Informally: một cách thân mật, không trang trọng.
- Garrulously: một cách lắm lời, hay nói (mang nghĩa hơi tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chat away: nói chuyện liên tục, vui vẻ.
- They chatted away for hours. (Họ nói chuyện vui vẻ suốt hàng giờ.)
- Chat up: tán tỉnh, nói chuyện để gây thiện cảm.
- He tried to chat up the new girl. (Anh ta cố tán tỉnh cô gái mới.)
Thành ngữ liên quan
- Chat someone up: tán tỉnh, làm quen ai đó bằng cách nói chuyện.
- He is always chatting up the waitresses. (Anh ta luôn tán tỉnh các cô phục vụ.)