chattily

chattily

She chattily told her friend about her weekend plans.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nói chuyện thân mật, vui vẻ thoải mái, như thể đang tán gẫu với bạn bè.

dụ sử dụng
  • ("Khi tôi còn con gái," ấy nói một cách vui vẻ, "tôi thường đi xe đạp.")
  • (Ông lão kể lại một cách thân mật những chuyến đi vòng quanh châu Âu của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "chattily" thường được dùng để mô tả cách nói chuyện của ai đó, nhấn mạnh vào sự dễ dàng, tự nhiên thân thiện, không trang trọng.

    • She chattily discussed the weather before moving on to more serious topics. ( ấy nói chuyện thân mật về thời tiết trước khi chuyển sang những chủ đề nghiêm túc hơn.)
  • Có thể kết hợp với các động từ như speak, talk, say, ask để tăng tính miêu tả.

    • He chattily asked about her family. (Anh ấy hỏi thăm gia đình ấy một cách thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chatty (tính từ): thích nói chuyện, hay tán gẫu.
    • She is a very chatty person. ( ấy một người rất thích nói chuyện.)
  • Chat (danh từ/động từ): cuộc nói chuyện thân mật; nói chuyện phiếm.
    • We had a nice chat over coffee. (Chúng tôi đã một cuộc tán gẫu vui vẻ bên cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversationally: một cách trò chuyện.
  • Informally: một cách thân mật, không trang trọng.
  • Garrulously: một cách lắm lời, hay nói (mang nghĩa hơi tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chat away: nói chuyện liên tục, vui vẻ.
    • They chatted away for hours. (Họ nói chuyện vui vẻ suốt hàng giờ.)
  • Chat up: tán tỉnh, nói chuyện để gây thiện cảm.
    • He tried to chat up the new girl. (Anh ta cố tán tỉnh gái mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Chat someone up: tán tỉnh, làm quen ai đó bằng cách nói chuyện.
    • He is always chatting up the waitresses. (Anh ta luôn tán tỉnh các phục vụ.)