chaudronnier

danh từ giống đực
  1. người làm xanh chảo
  2. người bán xanh chảo
tính từ
  1. xem chaudron I
    • Industrie chaudronnière
      công nghiệp xanh chảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chaudronnier
Un chaudronnier répare un grand chaudron en cuivre.