chaudronnier

Học thuật
Thân thiện
chaudronnier

Un chaudronnier répare un grand chaudron en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm xanh chảo: Người thợ thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa các đồ vật bằng kim loại như nồi, chảo, thùng, bồn chứa thông qua các kỹ thuật như , hàn.
    • Người bán xanh chảo: Người buôn bán các sản phẩm bằng kim loại như nồi, chảo các đồ gia dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était chaudronnier dans une usine. (Ông tôi từngthợ làm xanh chảo trong một nhà máy.)
    • Le chaudronnier du marché vend des casseroles en cuivre. (Người bán xanh chảochợ bán những chiếc nồi bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du chaudronnier": nghệ thuật/nghề làm xanh chảo.
    • L'art du chaudronnier requiert une grande précision. (Nghệ thuật làm xanh chảo đòi hỏi sự chính xác cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Chaudronnerie (danh từ giống cái): nghề làm xanh chảo; xưởng làm xanh chảo.

    • Il a appris la chaudronnerie auprès de son père. (Anh ấy học nghề làm xanh chảo từ cha mình.)
  • Chaudron (danh từ giống đực): cái vạc, cái nồi to.

    • La sorcière préparait une potion dans un grand chaudron. (Mụ phù thủy pha chế một loại thuốc trong một cái vạc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferrailleur: người thu mua sắt vụn (có thể liên quan đến công việc với kim loại phế liệu).
  • Soudeur: thợ hàn (một kỹ năng chính trong nghề chaudronnerie).
chaudronnier

Un chaudronnier répare un grand chaudron en cuivre.

danh từ giống đực
  1. người làm xanh chảo
  2. người bán xanh chảo
tính từ
  1. xem chaudron I
    • Industrie chaudronnière
      công nghiệp xanh chảo

Từ gần giống