chauffard

Học thuật
Thân thiện
chauffard

Un chauffard klaxonne bruyamment en dépassant une voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lái xe ẩu; người lái xe tồi: Từ này dùng để chỉ một tài xế lái xe một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm, gây nguy hiểm cho người khác. Đâymột từ mang sắc thái thân mật thường dùng với ý chê trách, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Fais attention, ce chauffard a failli nous rentrer dedans ! (Cẩn thận đấy, lái xe ẩu đó suýt đâm vào chúng ta!)
    • Les accidents sont souvent causés par des chauffards. (Các vụ tai nạn thường do những người lái xe tồi gây ra.)
    • Il conduit comme un vrai chauffard. (Anh ta lái xe đúng kiểu một tay lái ẩu thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ chauffard thường được dùng trong ngôn ngữ nói, báo chí hoặc trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông để chỉ trích hành vi lái xe nguy hiểm.
  • nhấn mạnh vào thái độ kỹ năng lái xe kém cỏi, chứ không chỉ đơn thuầnmột người điều khiển phương tiện.
Biến thể từ gần giống
  • Chauffeur (n.m): Tài xế, người lái xe (mang nghĩa trung lập hoặc chuyên nghiệp, không sắc thái tiêu cực như "chauffard").
  • Conducteur (n.m): Người điều khiển phương tiện (nghĩa rộng trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais conducteur: Người lái xe tồi.
  • Automobiliste imprudent: Người lái xe ô thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Bon conducteur: Người lái xe giỏi, cẩn thận.
  • Chauffeur prudent: Tài xế thận trọng.
chauffard

Un chauffard klaxonne bruyamment en dépassant une voiture.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người lái xe ẩu; người lái xe tồi

Từ có nhắc đến "chauffard"