chauffe-eau

Học thuật
Thân thiện
chauffe-eau

Le chauffe-eau chauffe l'eau pour la douche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Máy đun nước: Một thiết bị gia dụng dùng để làm nóng nước, thường dùng để cung cấp nước nóng cho sinh hoạt trong nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chauffe-eau est en panne. (Cái máy đun nước bị hỏng.)
    • Nous devons installer un nouveau chauffe-eau dans la salle de bain. (Chúng tôi phải lắp một máy đun nước mới trong phòng tắm.)
    • Le chauffe-eau électrique consomme beaucoup d'énergie. (Máy đun nước bằng điện tiêu thụ nhiều năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chauffe-eau à gaz": máy đun nước bằng ga.

    • Pour des économies, ils ont choisi un chauffe-eau à gaz. (Để tiết kiệm, họ đã chọn một máy đun nước bằng ga.)
  • "chauffe-eau solaire": máy đun nước năng lượng mặt trời.

    • Le chauffe-eau solaire est écologique. (Máy đun nước năng lượng mặt trời thì thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauffe-biberon (n.m): máy hâm sữa, bình.
  • Chauffe-plats (n.m): đồ hâm thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Cumulus (n.m): (từ thông tục) bình nước nóng, máy đun nước.
  • Ballon d'eau chaude (n.m): bồn chứa nước nóng.
Thành ngữ liên quan
chauffe-eau

Le chauffe-eau chauffe l'eau pour la douche.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. máy đun nước