chauviniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sô vanh, sô vanh chủ nghĩa: Mang tính chất của chủ nghĩa sô vanh, thể hiện lòng yêu nước cực đoan, tự tôn dân tộc thái quá và coi thường các dân tộc khác.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng) Kỳ thị giới tính, trọng nam khinh nữ: Thể hiện thái độ tin tưởng vào sự vượt trội của nam giới so với nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un discours chauviniste. (Một bài phát biểu mang tính sô vanh.)
- Il a des opinions chauvinistes envers les autres cultures. (Anh ta có những quan điểm sô vanh đối với các nền văn hóa khác.)
- Son attitude chauviniste au travail est très mal perçue. (Thái độ trọng nam khinh nữ của anh ta ở nơi làm việc bị đánh giá rất tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nationalisme chauviniste": Chủ nghĩa dân tộc sô vanh, cực đoan.
- Le nationalisme chauviniste peut mener à des conflits. (Chủ nghĩa dân tộc sô vanh có thể dẫn đến xung đột.)
"Humor chauviniste": Câu chuyện hài hay lối nói đùa mang tính kỳ thị giới tính.
- Il faut éviter l'humour chauviniste en public. (Cần tránh những câu chuyện cười mang tính trọng nam khinh nữ ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Chauvinisme (danh từ): Chủ nghĩa sô vanh; thái độ, hành vi kỳ thị giới tính.
- Le chauvinisme masculin est un problème social. (Chủ nghĩa sô vanh nam giới là một vấn đề xã hội.)
Chauvin (danh từ hoặc tính từ): Người theo chủ nghĩa sô vanh; mang tính sô vanh. (Đây là dạng rút gọn phổ biến, đặc biệt khi nói về sự kỳ thị giới tính).
- Il est un vrai chauvin. (Hắn đúng là một kẻ sô vanh / trọng nam khinh nữ thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Nationaliste extrême: Người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
- Sexiste: Phân biệt giới tính, kỳ thị giới tính. (Từ này gần nghĩa với cách dùng hiện đại của "chauviniste" khi chỉ sự kỳ thị giới tính).
- Machiste: Trọng nam khinh nữ, gia trưởng.
Thành ngữ liên quan
- "Être d'un chauvinisme étroit": Có lòng yêu nước hẹp hòi, cực đoan.
- Son refus de tout produit étranger est d'un chauvinisme étroit. (Việc anh ta từ chối mọi sản phẩm nước ngoài thể hiện một chủ nghĩa sô vanh hẹp hòi.)
tính từ
- xem chauvinisme