chavirement

Học thuật
Thân thiện
chavirement

Le bateau subit un chavirement dans la tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lật úp, sự đắm (của tàu thuyền): "chavirement" chỉ hành động hoặc sự kiện một con tàu, thuyền bị lật úp hoàn toàn chìm xuống nước.
    • Sự đổ nhào, sự lật (nghĩa mở rộng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này đôi khi được dùng để chỉ sự sụp đổ, thất bại hoàn toàn của một kế hoạch, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chavirement du bateau a été causé par la tempête. (Vụ lật tàu do cơn bão gây ra.)
    • Le chavirement soudain de leur projet nous a tous surpris. (Sự sụp đổ đột ngột của dự án của họ đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au bord du chavirement": ở bên bờ vực thẳm, sắp sụp đổ hoàn toàn (dùng cho tàu thuyền hoặc nghĩa bóng).
    • L'entreprise est au bord du chavirement financier. (Công ty đang trên bờ vực sụp đổ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chavirer (động từ): lật úp, đắm (tàu); làm choáng váng, choáng ngợp (cảm xúc).
    • Le canoë a chaviré dans les rapides. (Chiếc cađã bị lật trong khúc sông chảy xiết.)
    • Cette nouvelle l'a chaviré. (Tin tức đó đã làm anh ta choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
  • Naufrage (n): vụ đắm tàu (thường nhấn mạnh hậu quả thảm khốc).
  • Renversement (n): sự lật đổ, sự lật ngược (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xe cộ, chính quyền).
Các cụm từ liên quan
  • Risque de chavirement: nguy bị lật úp.
    • Les petites embarcations ont un haut risque de chavirement. (Các tàu thuyền nhỏ nguy bị lật úp cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Être chaviré par l'émotion: bị cảm xúc choáng ngợp, xúc động mạnh.
    • Il était chaviré par la beauté du paysage. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
chavirement

Le bateau subit un chavirement dans la tempête.

danh từ giống đực
  1. sự ụp (tàu thuyền)

Từ gần giống