chaw-bacon

/'tʃɔ:,beikən/
Học thuật
Thân thiện
chaw-bacon

A chaw-bacon stares blankly at a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thô kệch, quê mùa: Từ , dùng để miệt thị hoặc chế giễu một người có vẻ ngoài, cách cư xử hoặc lối sống thô lỗ, thiếu tinh tế, thường được cho đặc trưng của người sốngnông thôn.
    • Người ngờ nghệch, khờ dại: Chỉ một người bị coi đần độn, chậm hiểu hoặc dễ bị lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city gentlemen looked down on him, calling him a chaw-bacon behind his back. (Những quý ông thành thị khinh thường anh ta, gọi anh ta một kẻ thô kệch sau lưng.)
    • Don't be such a chaw-bacon; that's an obvious trick. (Đừng ngờ nghệch thế; đó một trò lừa hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói từ thế kỷ 18-19, mang sắc thái miệt thị rõ rệt. Ngày nay, được coi lỗi thời rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bumpkin (n): người nhà quê, người thô kệch.
  • Yokel (n): anh nhà quê, dân quê mùa.
  • Rube (n): (từ Mỹ) người quê mùa, dễ bị lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Boor: người thô lỗ, cục cằn.
  • Clodhopper: người vụng về, quê mùa.
  • Hayseed: (từ Mỹ) dân nhà quê.
Lưu ý
  • Chaw-bacon một từ cổ tính xúc phạm. Việc sử dụng ngày nay có thể bị coi thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp. Các từ như "bumpkin" hay "yokel" tuy cũng mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong văn cảnh miêu tả hoặc châm biếm.
chaw-bacon

A chaw-bacon stares blankly at a simple puzzle.

danh từ
  1. người thô kệch; người ngờ nghệch