chaînette

Học thuật
Thân thiện
chaînette

Une petite chaînette en argent pend à son cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây chuyền nhỏ: Một đồ trang sức dạng dây, mảnh tinh tế, thường đeocổ.
    • Đường senet (trong cơ học): Một đường cong toán học, còn gọi là đường xích, hình dạng giống như một sợi dây xích được treo tự dohai đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle porte une délicate chaînette en or. ( ấy đeo một dây chuyền nhỏ bằng vàng tinh xảo.)
    • La chaînette de son collier s'est cassée. (Dây chuyền nhỏ của vòng cổ ấy đã bị đứt.)
  • Trong lĩnh vực cơ học/toán học:

    • La forme du câble suspendu est une chaînette. (Hình dạng của sợi cáp bị treomột đường senet.)
    • Les architectes doivent calculer la courbe en chaînette de l'arche. (Các kiến trúc sư phải tính toán đường cong senet của vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe en chaînette": Đường cong senet, đường cong hình dây xích. Đâythuật ngữ chuyên môn trong toán học kỹ thuật xây dựng.
    • Le pont utilise le principe de la courbe en chaînette pour sa stabilité. (Cây cầu sử dụng nguyênđường cong senet cho độ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaîne (danh từ giống cái): Dây chuyền (lớn hơn, hoặc có nghĩa rộng hơn như chuỗi, dây xích).

    • une chaîne de montagnes (một dãy núi)
    • une chaîne en argent (một dây chuyền bạc)
  • Câble (danh từ giống đực): Cáp, dây thừng lớn. Có thể tạo thành hình đường senet khi treo.

  • Courbe (danh từ giống cái): Đường cong. Là từ chung, trong khi "chaînette" chỉ một loại đường cong cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le bijou: collier fin (vòng cổ mảnh), sautoir (dây chuyền dài).
  • Pour la courbe mathématique: caténaire (từ chuyên môn đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "đường senet").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chaînette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chaînette".

chaînette

Une petite chaînette en argent pend à son cou.

danh từ giống cái
  1. dây chuyền nhỏ
  2. (cơ học) đường senet