cheap shot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bạo lực phi thể thao bất hợp pháp: "cheap shot" chỉ một đánh hoặc hành động gây hấn không cần thiết, thường nhắm vào đối thủ yếu hơn hoặc không phòng bị, đặc biệt trong thể thao.
    • Lời nhận xét bất công hung hăng không cần thiết: "cheap shot" cũng dùng để chỉ một lời nói, bình luận hoặc đòn tấn công bằng lời nói nhằm vào người không thể tự vệ, thường mang tính khiêu khích hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Hành động bạo lực phi thể thao:

    • The lineman took a cheap shot at the quarterback after the whistle. (Cầu thủ phòng ngự đã thực hiện một đánh bất hợp pháp vào tiền vệ sau tiếng còi.)
    • The referee called a penalty for that cheap shot. (Trọng tài đã thổi phạt cho hành động bạo lực không cần thiết đó.)
  • Lời nhận xét bất công:

    • His comment about her weight was a cheap shot. (Lời nhận xét của anh ta về cân nặng của ấy một đòn tấn công bất công.)
    • Politicians often take cheap shots at their opponents during debates. (Các chính trị gia thường tung ra những lời công kích bất công vào đối thủ trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a cheap shot at someone": thực hiện một đòn tấn công bất công hoặc bạo lực vào ai đó.

    • He took a cheap shot at the smaller player when the referee wasn't looking. (Anh ta đã thực hiện một đánh bất hợp pháp vào cầu thủ nhỏ hơn khi trọng tài không để ý.)
  • "a cheap shot" (trong văn nói): một lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng, thường nhằm hạ thấp người khác.

    • Making fun of his accent was a cheap shot. (Chế nhạo giọng nói của anh ấy một hành động thiếu tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheap (tính từ): rẻ tiền, dễ dãi, thiếu phẩm giá.

    • That was a cheap trick to win the game. (Đó một mẹo vặt rẻ tiền để thắng trận đấu.)
  • Shot (danh từ): đánh, phát bắn, hoặc lời nói công kích.

    • His final shot at the meeting was harsh. (Lời công kích cuối cùng của anh ta tại cuộc họp rất gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Low blow: đòn đánh thấp hèn, hành động hoặc lời nói bất công.
    • That comment was a low blow. (Lời nhận xét đó một đòn hèn hạ.)
  • Dirty trick: thủ đoạn bẩn thỉu, hành động không chính đáng.
    • Using that tactic was a dirty trick. (Sử dụng chiến thuật đó một thủ đoạn bẩn thỉu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a cheap shot at: thực hiện đòn tấn công bất công vào ai đó.
    • She took a cheap shot at her colleague during the argument. ( ấy đã công kích bất công đồng nghiệp trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Below the belt: hành động hoặc lời nói không công bằng, vi phạm quy tắc.
    • His remark about her family was below the belt. (Lời nhận xét của anh ta về gia đình ấy quá đáng.)
  • Hit below the belt: tấn công không chính đáng, nhắm vào điểm yếu.
    • He hit below the belt when he mentioned her past mistakes. (Anh ta đã đánh vào điểm yếu khi nhắc đến sai lầm trong quá khứ của ấy.)