chebab
Định nghĩa
Danh từ: (chebab) Một thanh thiếu niên Palestine trong độ tuổi từ 10 đến 15, thường tham gia các hoạt động chống lại người Israel.
Ví dụ sử dụng
- (Những chebab đã ném đá vào xe quân sự.)
- (Nhiều chebab đã bị thương trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chebab" thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội liên quan đến xung đột Israel-Palestine, mang tính mô tả nhóm tuổi và hoạt động cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên dạng mượn từ tiếng Ả Rập.
Từ đồng nghĩa
- Thanh thiếu niên Palestine: mô tả chung, không mang hàm ý chính trị mạnh mẽ.
- Người trẻ Palestine: nhấn mạnh độ tuổi hơn là hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chebab".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chebab".