check into

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Kiểm tra, xác minh: "check into" có nghĩa xem xét hoặc kiểm tra một cái đó một cách kỹ lưỡng để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của . - Đăng ký vào (khách sạn, bệnh viện): Trong một số ngữ cảnh, "check into" còn có nghĩa làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn hoặc làm thủ tục nhập viện.

dụ sử dụng
  • Kiểm tra, xác minh:

    • The police are checking into the cause of the accident. (Cảnh sát đang kiểm tra nguyên nhân của vụ tai nạn.)
    • We need to check into these claims before making a decision. (Chúng ta cần xác minh những tuyên bố này trước khi đưa ra quyết định.)
  • Đăng ký vào (khách sạn, bệnh viện):

    • We will check into the hotel at 3 PM. (Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng khách sạn lúc 3 giờ chiều.)
    • She checked into the hospital for surgery. ( ấy đã làm thủ tục nhập viện để phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "check into something" (kiểm tra kỹ lưỡng): Thường dùng trong các tình huống cần sự điều tra hoặc thẩm tra.

    • The journalist is checking into the corruption allegations. (Nhà báo đang điều tra các cáo buộc tham nhũng.)
  • "check into a place" (đăng ký vào một nơi): Chỉ hành động làm thủ tục chính thức để vàohoặc sử dụng dịch vụ.

    • We checked into the resort and immediately went to the beach. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng khu nghỉ dưỡng ngay lập tức đi ra bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Check-in (danh từ): quá trình làm thủ tục nhận phòng hoặc làm thủ tục lên máy bay.

    • The check-in at the airport was smooth. (Quá trình làm thủ tục lên máy bay ở sân bay rất suôn sẻ.)
  • Check-up (danh từ): cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát.

    • I have a check-up with my doctor next week. (Tôi lịch kiểm tra sức khỏe với bác sĩ vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigate (điều tra): (Ủy ban sẽ điều tra vấn đề này.)
  • Verify (xác minh): (Vui lòng xác minh thông tin trước khi chia sẻ.)
  • Examine (kiểm tra): (Thợ máy sẽ kiểm tra động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: kiểm tra, xem xét; hoặc làm thủ tục trả phòng (khách sạn).

    • Check out this new restaurant! (Hãy xem thử nhà hàng mới này!)
    • We checked out of the hotel this morning. (Chúng tôi đã trả phòng khách sạn sáng nay.)
  • Check on: kiểm tra tình trạng của ai đó hoặc cái đó.

    • I need to check on my grandmother. (Tôi cần kiểm tra tình trạng của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Check into something (không thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "check into the details" - kiểm tra chi tiết).
    • Let's check into the details of the contract. (Hãy kiểm tra chi tiết của hợp đồng.)