check mark
Định nghĩa
Danh từ: - Dấu kiểm: "check mark" là một ký hiệu (thường là dấu ✓) được sử dụng để chỉ ra rằng một mục nào đó đã được ghi nhận, hoàn thành, hoặc xác nhận là đúng. Nó thường được dùng trong danh sách, biểu mẫu, hoặc bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- (Khi anh ấy điểm danh, anh ấy đặt một dấu kiểm bên cạnh tên của mỗi học sinh.)
- (Vui lòng đặt một dấu kiểm bên cạnh câu trả lời đúng.)
- (Tôi thấy một dấu kiểm trên danh sách các nhiệm vụ đã hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to check off" (từ liên quan): đánh dấu hoàn thành, nhưng không phải là "check mark". "Check mark" là ký hiệu, còn "check off" là hành động.
- He checked off each item on the list with a check mark. (Anh ấy đánh dấu hoàn thành từng mục trong danh sách bằng một dấu kiểm.)
Trong ngữ cảnh kỹ thuật số: "check mark" còn được dùng để biểu thị xác nhận hoặc trạng thái thành công (ví dụ: biểu tượng ✓ trong ứng dụng hoặc trang web).
- A green check mark appeared after the file was uploaded. (Một dấu kiểm màu xanh xuất hiện sau khi tệp được tải lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Check (n): dấu kiểm (dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Put a check in the box. (Đặt một dấu kiểm vào ô trống.)
- Tick (n): dấu kiểm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He put a tick next to the correct answer. (Anh ấy đặt một dấu kiểm bên cạnh câu trả lời đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Tick: (Anh-Anh) dấu kiểm, tương đương với "check mark".
- Mark: dấu hiệu (nói chung), nhưng không đặc trưng bằng "check mark".
- X mark: dấu X (trái nghĩa, thường chỉ sai hoặc không hoàn thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check off: đánh dấu hoàn thành (hành động, không phải ký hiệu).
- She checked off each task on her to-do list. (Cô ấy đánh dấu hoàn thành từng nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm.)
Thành ngữ liên quan
- Check mark in the box: đã hoàn thành một yêu cầu hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn.
- Getting that certification was a check mark in the box for her career. (Có được chứng chỉ đó là một dấu kiểm trong ô cho sự nghiệp của cô ấy.)