check off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đánh dấu kiểm (✓) vào một mục trong danh sách để xác nhận rằng nó đã được hoàn thành, kiểm tra, hoặc xử lý. Hành động này thường được thực hiện khi theo dõi tiến độ công việc, kiểm kê, hoặc xác nhận danh sách.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng đánh dấu kiểm vào từng món trong danh sách mua sắm khi bạn bỏ nó vào giỏ.)
- (Giáo viên đã đánh dấu kiểm tên học sinh khi các em bước vào lớp học.)
- (Đừng quên đánh dấu kiểm vào những nhiệm vụ bạn đã hoàn thành trong danh sách việc cần làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "check off a box": đánh dấu vào một ô trống (trong biểu mẫu, bảng câu hỏi).
- Make sure to check off the box next to your preferred language. (Hãy chắc chắn đánh dấu vào ô bên cạnh ngôn ngữ bạn ưa thích.)
- "check off a list": hoàn thành việc kiểm tra toàn bộ danh sách.
- We need to check off the entire inventory list by the end of the day. (Chúng ta cần đánh dấu kiểm toàn bộ danh sách kiểm kê vào cuối ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Checklist (n): danh sách kiểm tra, danh sách các mục cần được "check off".
- Use a checklist to ensure you check off all important steps. (Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn đánh dấu tất cả các bước quan trọng.)
- Checkmark (n): dấu kiểm (✓) dùng để "check off".
- Put a checkmark next to each completed task. (Đặt một dấu kiểm bên cạnh mỗi nhiệm vụ đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Tick off: (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) đánh dấu kiểm.
- Tick off the names on the register. (Đánh dấu kiểm tên trong sổ đăng ký.)
- Mark off: đánh dấu để phân biệt hoặc hoàn thành.
- Mark off the dates on the calendar as they pass. (Đánh dấu các ngày trên lịch khi chúng trôi qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check in: đăng ký, làm thủ tục (khách sạn, sân bay).
- We need to check in at the airport two hours before the flight. (Chúng ta cần làm thủ tục tại sân bay hai giờ trước chuyến bay.)
- Check out: rời đi (khách sạn); kiểm tra, xem xét.
- Check out that new restaurant downtown. (Hãy thử xem nhà hàng mới ở trung tâm thành phố đó.)
Thành ngữ liên quan
- Check off the bucket list: hoàn thành một mục trong danh sách những điều muốn làm trước khi chết.
- Skydiving was the first thing he checked off his bucket list. (Nhảy dù là điều đầu tiên anh ấy đánh dấu hoàn thành trong danh sách ước mơ của mình.)