check out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rời khỏi khách sạn (trả phòng): Hành động thông báo rời khỏi khách sạn, hoàn tất thủ tục thanh toán trả lại phòng.
    • Kiểm tra, xem xét: Hành động xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng một vật, tình huống hoặc thông tin để đảm bảo tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.
    • Mượn (sách, tài liệu): Hành động mượn sách, đĩa, hoặc tài liệu từ thư viện bằng cách đăng ký tên thông tin.
    • Rút tiền (qua séc): Hành động rút tiền từ tài khoản ngân hàng bằng cách viết séc.
dụ sử dụng
  • Rời khỏi khách sạn:

    • We need to check out by 11 AM tomorrow. (Chúng tôi cần trả phòng trước 11 giờ sáng mai.)
  • Kiểm tra, xem xét:

    • Check out the engine to see if it's working properly. (Hãy kiểm tra động cơ để xem hoạt động tốt không.)
  • Mượn sách:

    • You can check out up to five books from the library. (Bạn có thể mượn tối đa năm cuốn sách từ thư viện.)
  • Rút tiền:

    • He checked out $500 from his account. (Anh ấy đã rút 500 đô la từ tài khoản của mình bằng séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "check out" (xác minh, điều tra): Dùng để chỉ hành động xác minh thông tin hoặc điều tra một vấn đề.
    • The police are checking out the suspect's alibi. (Cảnh sát đang xác minh bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm.)
  • "check out" (thu hút sự chú ý): Trong ngữ cảnh thân mật, "check out" có thể mang nghĩa nhìn hoặc chú ý đến ai đó/cái đó một cách thích thú.
    • Check out that new car! It's amazing. (Nhìn kìa chiếc xe mới! Thật tuyệt vời.)
  • "check out" (được xác nhận, đúng): Dùng để chỉ việc một thông tin hoặc lời giải thích được xác nhận đúng.
    • His story checks out with the evidence. (Câu chuyện của anh ta khớp với bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkout (danh từ ghép): Quầy thanh toán (trong siêu thị), hoặc thủ tục trả phòng khách sạn.
    • Please proceed to the checkout counter. (Vui lòng đến quầy thanh toán.)
  • Check-in (danh từ/động từ): Thủ tục nhận phòng khách sạn hoặc làm thủ tục lên máy bay. (Trái nghĩa với "check out" trong ngữ cảnh khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Examine: kiểm tra (trang trọng hơn).
  • Inspect: kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Verify: xác minh.
  • Leave: rời khỏi (trong ngữ cảnh khách sạn).
  • Borrow: mượn (trong ngữ cảnh thư viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in: Đăng ký nhận phòng khách sạn hoặc làm thủ tục lên máy bay.
    • We need to check in at the airport two hours early. (Chúng tôi cần làm thủ tục tại sân bay hai tiếng trước.)
  • Check off: Đánh dấu đã hoàn thành (trong danh sách).
    • Check off each item on your to-do list. (Đánh dấu từng mục trong danh sách việc cần làm.)
  • Check up on: Kiểm tra tình trạng của ai đó hoặc điều đó.
    • I'll check up on the kids before bed. (Tôi sẽ kiểm tra bọn trẻ trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Check out (someone/something): Dùng trong ngữ cảnh thân mật để yêu cầu ai đó nhìn hoặc chú ý đến một người/vật thú vị.
    • Check out that guy on the skateboard! (Nhìn anh chàng trên ván trượt kìa!)
check out
I need to check out a few books from the library.