check over

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận: "check over" có nghĩa xem xét hoặc kiểm tra một thứ đó một cách chi tiết để đảm bảo tính chính xác, chất lượng, hoặc tình trạng của . Hành động này thường được thực hiện với sự chú ý đến từng phần nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo trước khi nộp .)
  • (Người thợ máy sẽ kiểm tra kỹ lưỡng động cơ để tìm ra vấn đề.)
  • (Tôi cần kiểm tra kỹ lưỡng bài tập về nhà của mình để tìm bất kỳ lỗi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check over something thoroughly": kiểm tra một thứ đó một cách kỹ lưỡng.

    • The doctor checked over the patient thoroughly. (Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân một cách toàn diện.)
  • "to check over with a fine-tooth comb": kiểm tra cực kỳ chi tiết (thành ngữ kết hợp).

    • The auditor checked over the financial records with a fine-tooth comb. (Kiểm toán viên đã kiểm tra cực kỳ chi tiết các hồ sơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (động từ đơn): kiểm tra (nói chung).
    • Check the oil level. (Kiểm tra mức dầu.)
  • Check-up (danh từ): cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát (thường dùng trong y tế).
    • I have a dental check-up next week. (Tôi một cuộc kiểm tra răng miệng vào tuần tới.)
  • Checklist (danh từ): danh sách kiểm tra.
    • Use a checklist to check over your luggage. (Sử dụng danh sách kiểm tra để kiểm tra kỹ lưỡng hành lý của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Examine: khám xét, xem xét kỹ.
  • Inspect: kiểm tra, thanh tra (thường mang tính chính thức hơn).
  • Scrutinize: xem xét kỹ lưỡng, soi xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: kiểm tra, xác minh (thường dùng để xem một thứ đó hoạt động hay không, hoặc để xác nhận thông tin).
    • Check out the new restaurant. (Hãy kiểm tra nhà hàng mới.)
  • Check up on: kiểm tra tình trạng của ai đó hoặc thứ đó (thường mang tính giám sát).
    • The nurse will check up on the patient every hour. (Y tá sẽ kiểm tra tình trạng bệnh nhân mỗi giờ.)
  • Check in: đăng ký (khách sạn, chuyến bay) hoặc kiểm tra sự có mặt.
    • We need to check in at the airport two hours early. (Chúng tôi cần đăng ký tại sân bay hai tiếng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Run a check over: thực hiện một cuộc kiểm tra nhanh chóng.

    • The security guard ran a check over the vehicle. (Nhân viên bảo vệ đã thực hiện một cuộc kiểm tra nhanh chóng chiếc xe.)
  • Give something a once-over: kiểm tra qua loa, lướt qua.

    • He gave the document a quick once-over. (Anh ấy đã lướt qua tài liệu một cách nhanh chóng.)
check over
The mechanic will check over the car's engine before the long trip.