check register
Định nghĩa
Danh từ: Sổ ghi séc, sổ theo dõi séc đã phát hành (thường được ghi theo thứ tự số).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần cập nhật sổ ghi séc của mình để xem còn bao nhiêu tiền.)
- (Sao kê ngân hàng phải khớp với các mục trong sổ ghi séc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to balance a check register": đối chiếu sổ ghi séc với sao kê ngân hàng.
- She spent an hour balancing her check register against the bank statement. (Cô ấy đã dành một giờ để đối chiếu sổ ghi séc của mình với sao kê ngân hàng.)
"to keep a check register": duy trì sổ ghi séc.
- It's important to keep a check register to avoid overdrafts. (Việc duy trì sổ ghi séc là quan trọng để tránh thấu chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkbook register (danh từ): sổ ghi séc kèm theo sổ séc.
- The checkbook register is usually attached to the back of the checkbook. (Sổ ghi séc thường được đính kèm ở mặt sau của sổ séc.)
Từ đồng nghĩa
- Ledger (danh từ): sổ cái (dùng để ghi chép các giao dịch tài chính).
- Transaction log (danh từ): nhật ký giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"Check off": đánh dấu đã kiểm tra.
- He checked off each entry in the check register. (Anh ấy đã đánh dấu từng mục trong sổ ghi séc.)
"Enter into": ghi vào sổ.
- Remember to enter the check number into the check register. (Nhớ ghi số séc vào sổ ghi séc.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in the black": có lãi, không nợ (đối lập với "in the red").
- Thanks to careful tracking in my check register, I'm always in the black. (Nhờ theo dõi cẩn thận trong sổ ghi séc, tôi luôn có lãi.)