check up on

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Kiểm tra, xác minh tình trạng hoặc sự tiến bộ của ai đó hoặc cái đó: "check up on" có nghĩa xem xét, theo dõi để đảm bảo mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp, hoặc để xác định độ chính xác, chất lượng hay tình trạng của một người, một vật, hoặc một tình huống. Hành động này thường mang tính quan tâm, giám sát hoặc xác nhận.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần kiểm tra tôi xem khỏe hơn không.)
  • (Quản lý sẽ kiểm tra tiến độ của dự án mỗi tuần.)
  • (Hãy kiểm tra động cơ xe; đã phát ra tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "check up on someone": thường dùng để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc tình trạng của người khác.

    • After the storm, the neighbors came to check up on each other. (Sau cơn bão, hàng xóm đến kiểm tra nhau.)
  • "check up on something": dùng để xác minh thông tin hoặc tình trạng của một sự việc, vật thể.

    • The accountant will check up on the financial records. (Kế toán sẽ kiểm tra các hồ sơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Check-up (dan từ): cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc kiểm tra định kỳ.
    • I have a medical check-up next week. (Tôi buổi kiểm tra sức khỏe vào tuần tới.)
  • Check on (cụm động từ): tương tự nhưng thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản xem xét.
    • Can you check on the baby while I cook? (Anh có thể xem em bé trong khi tôi nấu ăn không?)
Từ đồng nghĩa
  • Look into: điều tra, xem xét kỹ lưỡng.
  • Monitor: giám sát, theo dõi liên tục.
  • Verify: xác minh, kiểm tra tính chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: kiểm tra, xem xét hoặc rời khỏi (khách sạn).
    • Check out the new restaurant in town. (Hãy kiểm tra nhà hàng mới trong thị trấn.)
  • Check over: xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi hoặc vấn đề.
    • The mechanic checked over the brakes. (Thợ máy đã kiểm tra kỹ phanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep tabs on: theo dõi, giám sát chặt chẽ ai đó hoặc việc đó.
    • She keeps tabs on her children's online activities. ( ấy theo dõi các hoạt động trực tuyến của con mình.)
  • Touch base with: liên lạc ngắn gọn để cập nhật thông tin.
    • Let's touch base with the team to check up on the project. (Hãy liên lạc với nhóm để kiểm tra tiến độ dự án.)
check up on
The doctor will check up on the patient's recovery progress.