check-up
/'tʃek'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiểm tra, sự kiểm soát: Hành động xem xét, đánh giá một cách có hệ thống để đảm bảo mọi thứ đúng đắn, an toàn hoặc trong tình trạng tốt.
- Sự kiểm tra toàn bộ (sức khỏe): Một cuộc kiểm tra y tế tổng quát, thường được thực hiện định kỳ để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I go to the dentist for a regular check-up every six months. (Tôi đến nha sĩ để kiểm tra định kỳ sáu tháng một lần.)
- The doctor said my annual check-up results were excellent. (Bác sĩ nói kết quả kiểm tra sức khỏe hàng năm của tôi rất tốt.)
- We need to do a quick check-up of the car's tires before the long trip. (Chúng ta cần kiểm tra nhanh lốp xe trước chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a check-up": đi kiểm tra sức khỏe.
- It's advisable to have a medical check-up once a year. (Nên đi kiểm tra sức khỏe y tế mỗi năm một lần.)
"routine check-up": kiểm tra định kỳ, kiểm tra thường quy.
- The mechanic performed a routine check-up on the aircraft. (Kỹ thuật viên đã thực hiện kiểm tra định kỳ trên chiếc máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Checkup (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "check-up".
- I scheduled my annual health checkup. (Tôi đã đặt lịch kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
Medical examination (n): Khám sức khỏe, kiểm tra y tế (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Inspection (n): Sự thanh tra, kiểm tra (thường mang tính chính thức hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Examination: Sự kiểm tra, khám nghiệm.
- Inspection: Sự thanh tra, kiểm tra.
- Assessment: Sự đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "check-up". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "check".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "check-up".)
danh từ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)