checkered whiptail

checkered whiptail

A checkered whiptail lizard basks on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài thằn lằn thuộc họ kỳ nhông (Teiidae), tên khoa học Aspidoscelis tesselatus. Đặc điểm chính của loài này các vảy trên cơ thể hoa văn dạng ô bàn cờ (checkered) với màu sắc đậm hơn nét hơn so với loài thằn lằn đuôi roi phương Tây (western whiptail). Phân bố từ đông nam Colorado đến phía đông Chihuahua, Mexico.

dụ sử dụng
  • (Loài thằn lằn đuôi roi ô bàn cờ một loài bò sát chủ yếu được tìm thấycác vùng khô hạn của Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài thằn lằn đuôi roi ô bàn cờ trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Checkered whiptail" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả một loài cụ thể, nhấn mạnh vào đặc điểm hoa văn trên da sự khác biệt so với các loài họ hàng.
    • The checkered whiptail's markings are darker and more pronounced than those of the western whiptail, aiding in species identification. (Các mảng màu trên thân loài thằn lằn đuôi roi ô bàn cờ đậm hơn nét hơn so với loài thằn lằn đuôi roi phương Tây, giúp ích cho việc nhận dạng loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiptail (danh từ): loài thằn lằn đuôi roi nói chung, thường dùng để chỉ các loài trong chi Aspidoscelis.

    • The whiptail is known for its long, whip-like tail. (Loài thằn lằn đuôi roi được biết đến với cái đuôi dài giống như roi da.)
  • Checkered (tính từ): hoa văn dạng ô bàn cờ.

    • The checkered pattern on this lizard's back helps it blend into the rocky terrain. (Hoa văn ô bàn cờ trên lưng loài thằn lằn này giúp hòa mình vào địa hình đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspidoscelis tesselatus (tên khoa học): dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Thằn lằn đuôi roi ô bàn cờ (tên tiếng Việt phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "checkered whiptail" đây một danh từ chỉ loài vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thằn lằn này.