checkers
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Môn cờ đam: "Checkers" là một trò chơi trên bàn cờ dành cho hai người chơi, mỗi người có 12 quân cờ. Mục tiêu của trò chơi là nhảy qua quân của đối phương để bắt và loại bỏ chúng khỏi bàn cờ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã học cách chơi cờ đam khi còn nhỏ.)
- (Cô ấy chơi cờ đam rất giỏi và thường thắng bạn bè.)
- (Trò chơi cờ đam dễ học nhưng có thể phức tạp về mặt chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of checkers": chơi một ván cờ đam.
- Let's play a game of checkers this evening. (Hãy chơi một ván cờ đam tối nay nhé.)
- "checkers board": bàn cờ đam (thường có 64 ô vuông đen trắng).
- The checkers board is set up with pieces on the dark squares. (Bàn cờ đam được sắp xếp với các quân cờ trên các ô tối màu.)
- "to crown a king in checkers": phong vua trong cờ đam (khi một quân cờ đến hàng cuối của đối phương).
- When a piece reaches the opposite end, it is crowned as a king. (Khi một quân cờ đến hàng cuối đối diện, nó được phong làm vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkers (danh từ): luôn ở dạng số nhiều, nhưng dùng như danh từ không đếm được.
- Checker (danh từ, ít dùng): một quân cờ trong môn cờ đam (thường gọi là hoặc ).
- Checkered (tính từ): có họa tiết ô vuông (ví dụ: - họa tiết ô vuông).
Từ đồng nghĩa
- Draughts: từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Draughts is the British name for the game of checkers. (Draughts là tên gọi của môn cờ đam trong tiếng Anh Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "checkers", vì đây là danh từ chỉ trò chơi. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- To play checkers: chơi cờ đam.
- To win at checkers: thắng trong môn cờ đam.
- He is determined to win at checkers this time. (Anh ấy quyết tâm thắng trong môn cờ đam lần này.)
Thành ngữ liên quan
- "It's checkers, not chess": Một thành ngữ dùng để chỉ một tình huống đơn giản, không phức tạp.
- Don't overthink it; it's checkers, not chess. (Đừng suy nghĩ quá nhiều; đó chỉ là cờ đam, không phải cờ vua.)