checklist
Định nghĩa
Danh từ: - Danh sách kiểm tra: "checklist" là một danh sách các mục (tên, nhiệm vụ, v.v.) cần được kiểm tra hoặc tham khảo để đảm bảo không có gì bị bỏ sót hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã xem qua danh sách kiểm tra an toàn trước khi cất cánh.)
- (Tôi đã lập một danh sách kiểm tra những thứ cần đóng gói cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through a checklist": xem xét hoặc thực hiện theo một danh sách kiểm tra.
- The team went through the project checklist to ensure all tasks were completed. (Nhóm đã xem xét danh sách kiểm tra dự án để đảm bảo tất cả nhiệm vụ đã hoàn thành.)
"to create a checklist": lập ra một danh sách kiểm tra.
- The manager created a checklist for the daily routine. (Quản lý đã lập một danh sách kiểm tra cho các công việc hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Checklist (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được sử dụng như một danh từ ghép không đổi.
- Check (v): kiểm tra.
- Please check the items on the list. (Vui lòng kiểm tra các mục trong danh sách.)
- List (n): danh sách.
- Make a list of your goals. (Hãy lập một danh sách các mục tiêu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- List: danh sách (nói chung, nhưng không nhất thiết phải kiểm tra).
- Tally: bảng kiểm kê (thường dùng trong bối cảnh đếm hoặc ghi chép).
- Inventory: danh mục hàng tồn kho (dùng trong quản lý, kho bãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "checklist", nhưng có thể kết hợp với động từ "check off" (đánh dấu đã kiểm tra).
- Check off each item on the checklist as you complete it. (Đánh dấu từng mục trong danh sách kiểm tra khi bạn hoàn thành nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Ticking off a checklist": hành động hoàn thành từng mục trong danh sách kiểm tra.
- She felt satisfied after ticking off the entire checklist. (Cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi đánh dấu hoàn thành toàn bộ danh sách kiểm tra.)