checkroom
Định nghĩa
Danh từ:
- Phòng gửi đồ (hành lý, kiện hàng, gói đồ): "checkroom" là một căn phòng hoặc khu vực trong nhà ga, sân bay, nhà hát, khách sạn, hoặc nơi công cộng khác, nơi hành khách hoặc khách hàng có thể gửi tạm thời hành lý, túi xách, hoặc các kiện hàng để được trông giữ an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đến ga tàu, tôi để vali của mình ở phòng gửi đồ.)
- (Khách sạn cung cấp phòng gửi đồ miễn phí cho khách đến trước giờ nhận phòng.)
- (Vui lòng nhận đồ của bạn từ phòng gửi đồ trước khi cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check something in the checkroom": gửi một thứ gì đó vào phòng gửi đồ. (Bạn có thể gửi áo khoác của mình ở phòng gửi đồ gần lối vào.)
- "checkroom attendant": nhân viên phụ trách phòng gửi đồ. (Nhân viên phòng gửi đồ đã đưa cho tôi một vé để nhận lại túi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkroom (n): phòng gửi đồ (từ này không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể viết là "check room" (hai từ) trong một số ngữ cảnh không chính thức).
- Cloakroom (n): phòng gửi áo khoác (thường dùng trong nhà hát, câu lạc bộ, tương tự checkroom nhưng chuyên về áo khoác).
- Luggage storage (n): dịch vụ lưu trữ hành lý (thường dùng trong du lịch, có thể thay thế cho checkroom).
Từ đồng nghĩa
- Baggage room: phòng hành lý (thường dùng trong nhà ga, sân bay).
- Left-luggage office: văn phòng gửi hành lý (dùng phổ biến ở Anh).
- Storage room: phòng chứa đồ (rộng hơn, có thể không chỉ dành cho hành lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check in (v): gửi (hành lý) vào phòng gửi đồ hoặc làm thủ tục gửi. (Vui lòng gửi túi của bạn ở phòng gửi đồ trước khi lên tàu.)
- Pick up (v): lấy lại (đồ từ phòng gửi đồ). (Bạn có thể lấy lại hành lý từ phòng gửi đồ sau buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- "Checkroom ticket": vé gửi đồ (một mảnh giấy hoặc thẻ được cấp khi gửi đồ, dùng để nhận lại đồ). (Đừng làm mất vé gửi đồ của bạn, nếu không bạn sẽ không thể lấy lại túi của mình.)