checkrow

Định nghĩa

Động từ: Trồng (cây) theo kiểu hàng ô vuông, tức là trồng sao cho các cây thẳng hàng theo cả chiều ngang chiều dọc, tạo thành một mạng lưới các ô vuông đều nhau.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân quyết định trồng ngô theo hàng ô vuông để việc làm cỏ dễ dàng hơn.)
  • (Họ dùng một máy đặc biệt để trồng đậu nành theo hàng ô vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to checkrow a field": trồng toàn bộ cánh đồng theo kiểu hàng ô vuông.

    • Modern farmers often checkrow their fields for better irrigation. (Nông dân hiện đại thường trồng cánh đồng theo hàng ô vuông để tưới tiêu tốt hơn.)
  • "checkrow planting": danh từ chỉ kỹ thuật trồng này.

    • Checkrow planting is common in large-scale agriculture. (Trồng theo hàng ô vuông phổ biến trong nông nghiệp quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkrow (danh từ): một hàng cây được trồng theo kiểu ô vuông.

    • Each checkrow is spaced evenly. (Mỗi hàng ô vuông được đặt cách đều nhau.)
  • Checkrower (danh từ): máy hoặc người thực hiện việc trồng theo hàng ô vuông.

Từ đồng nghĩa
  • Trồng theo ô vuông: cách dịch mô tả trực tiếp.
  • Trồng theo mạng lưới: nhấn mạnh tính chất đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

checkrow
The farmer uses a tractor to checkrow the corn seeds.