checksum

checksum

A computer program calculates a checksum for a data file.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tổng kiểm tra: Một giá trị số được tính toán từ một tập hợp dữ liệu kỹ thuật số, dùng để phát hiện lỗi có thể xảy ra trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ. "checksum" thường một số nhỏ hơn so với dữ liệu gốc, được tạo ra bằng cách cộng các bit hoặc byte của dữ liệu theo một thuật toán nhất định.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sử dụng tổng kiểm tra để xác minh rằng tệp đã được tải xuống chính xác.)
  • (Nếu tổng kiểm tra không khớp, dữ liệu có thể đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compute a checksum": tính toán tổng kiểm tra. (Phần mềm tính toán tổng kiểm tra cho mỗi gói dữ liệu.)
  • "checksum algorithm": thuật toán tổng kiểm tra. (Các thuật toán tổng kiểm tra phổ biến bao gồm CRC32 MD5.)
Biến thể từ gần giống
  • Checksummed (adj): đã được kiểm tra bằng tổng kiểm tra. (Tệp đã được kiểm tra tổng kiểm tra sẵn sàng để truyền tải.)
  • Checksumming (n): quá trình tính toán tổng kiểm tra. (Quá trình tính toán tổng kiểm tra giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hash value: giá trị băm (thường dùng trong bối cảnh bảo mật cao hơn).
  • Integrity check value: giá trị kiểm tra tính toàn vẹn.
  • Error detection code: phát hiện lỗi.
Các cụm từ liên quan
  • Checksum error: lỗi tổng kiểm tra. (Lỗi tổng kiểm tra cho thấy dữ liệu bị hỏng.)
  • Checksum mismatch: sự không khớp tổng kiểm tra. (Sự không khớp tổng kiểm tra làm dừng quá trình cài đặt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "checksum" đây thuật ngữ kỹ thuật.)