cheek muscle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ má: "cheek muscle" là một loại cơ nằm ở vùng má, có chức năng làm phẳng má và kéo khóe miệng ra phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ má giúp trong các biểu cảm khuôn mặt như cười và nhăn mặt.)
- (Khi bạn phồng má, bạn đang sử dụng cơ má của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strain a cheek muscle": làm căng cơ má.
- He strained a cheek muscle after laughing too hard. (Anh ấy đã làm căng cơ má sau khi cười quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Cheekbone (n): xương gò má.
- Her cheekbones are very prominent. (Xương gò má của cô ấy rất nổi bật.)
Muscle (n): cơ bắp.
- Regular exercise strengthens muscles. (Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Buccinator muscle: Cơ má (tên giải phẫu chính xác).
- The buccinator muscle is located in the cheek. (Cơ má nằm ở vùng má.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ đặc biệt cho "cheek muscle".
Thành ngữ liên quan
- To turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa (liên quan đến má, nhưng không phải cơ).
- He decided to turn the other cheek and not respond to the insult. (Anh ấy quyết định bỏ qua và không đáp lại lời xúc phạm.)