cheek muscle

cheek muscle

A smiling child's cheek muscle is clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • : "cheek muscle" một loại nằmvùng , chức năng làm phẳng kéo khóe miệng ra phía sau.
dụ sử dụng
  • ( giúp trong các biểu cảm khuôn mặt như cười nhăn mặt.)
  • (Khi bạn phồng , bạn đang sử dụng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strain a cheek muscle": làm căng .
    • He strained a cheek muscle after laughing too hard. (Anh ấy đã làm căng sau khi cười quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheekbone (n): xương gò má.

    • Her cheekbones are very prominent. (Xương gò má của ấy rất nổi bật.)
  • Muscle (n): bắp.

    • Regular exercise strengthens muscles. (Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Buccinator muscle: (tên giải phẫu chính xác).
    • The buccinator muscle is located in the cheek. ( nằmvùng .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt cho "cheek muscle".
Thành ngữ liên quan
  • To turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa (liên quan đến , nhưng không phải ).
    • He decided to turn the other cheek and not respond to the insult. (Anh ấy quyết định bỏ qua không đáp lại lời xúc phạm.)