cheekbone

cheekbone

A young woman gently touches her cheekbone while looking in a mirror.

Định nghĩa

Danh từ:
Xương gò má, phần xương nhô ra dưới mắt, tạo thành độ cao của . Đây một trong những đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt, thường được nhắc đến trong thẩm mỹ giải phẫu.

dụ sử dụng
  • ( ấy xương gò má cao khiến khuôn mặt trông rất thanh tú.)
  • ( quyền Anh bị gãy xương gò má trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prominent cheekbones": xương gò má nổi bật, thường được coi một nét đẹp trong nhiều nền văn hóa.
    • Models often have prominent cheekbones that enhance their facial structure. (Người mẫu thường xương gò má nổi bật giúp tôn lên cấu trúc khuôn mặt.)
  • "hollow cheekbones": xương gò má hõm, thường liên quan đến vẻ ngoài gầy hoặc thiếu sức sống.
    • After losing weight, her cheekbones appeared more hollow. (Sau khi giảm cân, xương gò má của ấy trông hõm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheek (danh từ): (phần mềm của khuôn mặt, bao phủ xương gò má).
    • Her cheeks turned red from the cold. ( ấy đỏ lên lạnh.)
  • Bone (danh từ): xương (thành phần cấu tạo nên cheekbone).
    • The cheekbone is a type of bone in the human skull. (Xương gò má một loại xương trong hộp sọ người.)
Từ đồng nghĩa
  • Zygomatic bone: xương gò má (thuật ngữ giải phẫu chính xác).
    • The zygomatic bone forms the prominence of the cheek. (Xương gò má tạo nên độ nhô của .)
  • Malar bone: xương (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
    • The malar bone is another name for the cheekbone. (Xương tên gọi khác của xương gò má.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "cheekbone", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả tác động lên ): - Break one's cheekbone: gãy xương gò má. - He broke his cheekbone in a car accident. (Anh ấy bị gãy xương gò má trong một vụ tai nạn xe hơi.) - Highlight one's cheekbones: làm nổi bật xương gò má (thường dùng trong trang điểm). - She uses contouring to highlight her cheekbones. ( ấy dùng kỹ thuật tạo khối để làm nổi bật xương gò má.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cheekbone to cheekbone": mặt đối mặt, rất gần (thường dùng trong văn cảnh thân mật).
    • They stood cheekbone to cheekbone, whispering secrets. (Họ đứng mặt đối mặt, thì thầm bí mật.)