cheekily

cheekily

She cheekily asked for a discount at the checkout.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hỗn xược, trơ trẽn hoặc táo tợn, thường chút tinh nghịch hoặc thiếu tôn trọng nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách hỗn xược với giáo viên sau khi pha trò.)
  • (Anh ấy táo tợn xin tăng lương vào ngày đầu tiên làm việc.)
  • (Đứa trẻ thè lưỡi một cách trơ trẽn rồi bỏ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn nói thân mật: "cheekily" thường dùng để miêu tả hành động chút ranh mãnh, không ác ý nhưng hơi liều lĩnh.

    • He cheekily borrowed my car without asking. (Anh ấy táo tợn mượn xe tôi không hỏi.)
  • Trong văn viết: Có thể dùng để tạo giọng điệu hài hước hoặc mỉa mai.

    • The article cheekily suggested that politicians should take a pay cut. (Bài báo một cách hỗn xược gợi ý rằng các chính trị gia nên giảm lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeky (tính từ): hỗn xược, trơ trẽn.
    • That was a cheeky comment! (Đó một bình luận hỗn xược!)
  • Cheek (danh từ): sự hỗn xược, trơ trẽn.
    • He has the cheek to ask for more money. ( có mặt dày để xin thêm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Brashly (trạng từ): một cách xấc xược, liều lĩnh.
    • She brashly interrupted the meeting. ( ấy xấc xược ngắt lời cuộc họp.)
  • Impudently (trạng từ): một cáchlễ, trơ trẽn.
    • He impudently stared at the queen. (Anh ta vô lễ nhìn chằm chằm vào nữ hoàng.)
  • Saucily (trạng từ): một cách táo tợn, lả lơi (thường mang nghĩa hài hước).
    • She saucily winked at him. ( ấy táo tợn nháy mắt với anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a cheek: mặt dày, hỗn xược.
    • He has a cheek to say that! ( mặt dày khi nói điều đó!)
  • To take the cheek: chịu đựng sự hỗn xược.
    • I won't take his cheek anymore. (Tôi sẽ không chịu đựng sự hỗn xược của nữa.)