cheekpiece
Định nghĩa
Danh từ: - Má ngựa (dây cương): "Cheekpiece" là một bộ phận của dây cương, cụ thể là một trong hai dây đai (strap) nối từ khớp hàm (bit) của ngựa lên phần đỉnh đầu (headpiece) của dây cương. Nó nằm dọc theo hai bên má ngựa, giúp giữ cố định bộ phận hàm và kết nối các phần khác của dây cương.
Ví dụ sử dụng
- (Má ngựa bên trái của dây cương bị rách nhẹ, vì vậy người cưỡi ngựa đã thay nó.)
- (Điều chỉnh các má ngựa để đảm bảo khớp hàm nằm thoải mái trong miệng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheekpiece" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Ngoài ngựa, từ này còn được dùng trong một số thiết bị có dây đai tương tự, như dây đeo ba lô hoặc mũ bảo hiểm, để chỉ phần dây nằm bên má.
- The helmet's cheekpieces were padded for extra comfort. (Các má ngựa của mũ bảo hiểm được độn thêm để tăng sự thoải mái.)
- "Cheekpiece" như một phần của nhạc cụ: Trong một số nhạc cụ hơi (như kèn), "cheekpiece" có thể chỉ phần ống ngậm hoặc bộ phận tiếp xúc với má.
- The cheekpiece of the bagpipe was worn from years of use. (Má ngựa của kèn túi đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheek (n): Má (mặt người hoặc động vật).
- The horse's cheek was sweaty after the ride. (Má ngựa đầy mồ hôi sau cuộc cưỡi.)
- Headpiece (n): Phần đỉnh đầu của dây cương, nơi gắn các má ngựa.
- The headpiece of the bridle was decorated with silver. (Phần đỉnh đầu của dây cương được trang trí bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Side strap: Dây đai bên (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không chuyên về dây cương).
- The side straps of the harness were too tight. (Các dây đai bên của bộ yên cương quá chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cheekpiece". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sửa chữa dây cương, có thể dùng:
- Take off the cheekpiece: Tháo má ngựa ra.
- He took off the cheekpiece to clean it. (Anh ấy đã tháo má ngựa ra để lau chùi.)
- Put on the cheekpiece: Lắp má ngựa vào.
- She put on the cheekpiece carefully. (Cô ấy lắp má ngựa vào một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cheekpiece". Tuy nhiên, từ "cheek" xuất hiện trong thành ngữ:
- Cheek by jowl: Sát cánh bên nhau (thường dùng để chỉ sự gần gũi).
- The horses stood cheek by jowl in the stable. (Những con ngựa đứng sát cánh nhau trong chuồng.)