cheerfully

cheerfully

He cheerfully waters the plants in his garden.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui vẻ, phấn khởi, hoặc lạc quan. "Cheerfully" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tinh thần thoải mái, sẵn sàng không sự miễn cưỡng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vui vẻ đồng ý làm việc đó.)
  • ( ấy vui vẻ chào đón mọi người ở cửa.)
  • (Những đứa trẻ vui vẻ giúp mẹ làm việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheerfully ignore": vui vẻ phớt lờ, thường dùng để chỉ việc bỏ qua điều đó một cách chủ ý nhưng với thái độ tích cực.
    • He cheerfully ignored the criticism and continued his work. (Anh ấy vui vẻ phớt lờ lời chỉ trích tiếp tục công việc của mình.)
  • "cheerfully accept": vui vẻ chấp nhận, thể hiện sự sẵn lòng đón nhận một tình huống khó khăn.
    • She cheerfully accepted the challenge of learning a new language. ( ấy vui vẻ chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheerful (tính từ): vui vẻ, phấn khởi.
    • He is a cheerful person. (Anh ấy một người vui vẻ.)
  • Cheerfulness (danh từ): sự vui vẻ, tính lạc quan.
    • Her cheerfulness brightened the room. (Sự vui vẻ của ấy làm bừng sáng căn phòng.)
  • Cheer (danh từ/động từ): tiếng reo hò, cổ ; cổ ai đó.
    • The crowd gave a loud cheer. (Đám đông reo hò lớn.)
  • Cheerily (trạng từ, ít phổ biến hơn): một cách vui vẻ, tương tự "cheerfully".
Từ đồng nghĩa
  • Happily: một cách hạnh phúc, vui mừng.
  • Joyfully: một cách vui sướng, hân hoan.
  • Gladly: một cách sẵn lòng, vui vẻ.
  • Lightheartedly: một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cheerfully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act cheerfully" (hành xử vui vẻ) hoặc "speak cheerfully" (nói chuyện vui vẻ) để tạo thành các cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Cheerfully go about one's business": vui vẻ làm việc của mình, không bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh.
    • Despite the noise, he cheerfully went about his business. (Mặc dù ồn ào, anh ấy vẫn vui vẻ làm việc của mình.)
  • "Cheerfully take it in stride": vui vẻ chấp nhận xử lý khó khăn một cách dễ dàng.
    • She cheerfully took the unexpected news in stride. ( ấy vui vẻ đón nhận tin tức bất ngờ không hề nao núng.)