cheerleader

cheerleader

A cheerleader performs a routine on the sidelines during a football game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cổ (trong thể thao): "cheerleader" chỉ người dẫn dắt các hoạt động cổ , thường trong các sự kiện thể thao, bằng cách vang các khẩu hiệu, nhảy múa hoặc thực hiện các động tác đồng diễn để khích lệ tinh thần đội nhà khán giả.
    • Người ủng hộ nhiệt tình: "cheerleader" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người nhiệt tình ủng hộ một ý tưởng, phong trào, hoặc người nào đó, thường bằng cách công khai bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Người cổ (thể thao):

    • The cheerleaders performed a stunning routine at the halftime show. (Các người cổ đã thực hiện một màn đồng diễn ấn tượng trong giờ giải lao.)
    • She was a cheerleader for her high school football team. ( ấy từng người cổ cho đội bóng bầu dục của trường trung học.)
  • Người ủng hộ nhiệt tình:

    • He has become a cheerleader for therapeutic cloning. (Anh ấy đã trở thành người ủng hộ nhiệt tình cho việc nhân bản trị liệu.)
    • The CEO is the biggest cheerleader for the company's new strategy. (Tổng giám đốc điều hành người ủng hộ nhiệt tình nhất cho chiến lược mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a cheerleader for something": ủng hộ nhiệt tình một ý tưởng hoặc phong trào.

    • She is a cheerleader for environmental sustainability. ( ấy người ủng hộ nhiệt tình cho sự bền vững môi trường.)
  • "to lead the cheer": dẫn dắt các hoạt động cổ .

    • The captain led the cheer to motivate the team. (Đội trưởng đã dẫn dắt các hoạt động cổ để động viên đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheerleading (danh từ): hoạt động hoặc nghệ thuật cổ .

    • Cheerleading requires a lot of energy and teamwork. (Hoạt động cổ đòi hỏi nhiều năng lượng tinh thần đồng đội.)
  • Cheer (danh từ/động từ): tiếng hò reo, sự cổ ; cổ .

    • The crowd gave a loud cheer. (Đám đông đã hò reo ầm ĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter (người ủng hộ): nhấn mạnh sự hỗ trợ, thường không bao gồm yếu tố cổ công khai.
  • Advocate (người biện hộ): người tích cực ủng hộ thúc đẩy một ý tưởng hoặc chính sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheer on: cổ , động viên (ai đó) bằng tiếng hò reo.

    • The fans cheered on their favorite team. (Người hâm mộ đã cổ đội bóng yêu thích của họ.)
  • Cheer up: làm ai đó vui lên.

    • She cheered up her friend with a funny story. ( ấy đã làm bạn mình vui lên bằng một câu chuyện hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • Cheerleader effect: hiệu ứng người cổ (trong tâm lý học), ám chỉ hiện tượng một người trông hấp dẫn hơn khi ở trong một nhóm so với khi đứng một mình.
    • The cheerleader effect explains why group photos often look better. (Hiệu ứng người cổ giải thích tại sao ảnh nhóm thường trông đẹp hơn.)