cheerlessly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách không vui vẻ, một cách buồn bã, một cách chán nản. "Cheerlessly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tâm trạng thiếu niềm vui, sự phấn khởi hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu làm nhiệm vụ một cách buồn bã.)
- (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách chán nản suốt buổi chiều dài mưa.)
- (Đội bóng bước ra khỏi sân một cách ủ rũ sau khi thua trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smile cheerlessly": cười một cách gượng gạo, không có niềm vui thực sự.
- He smiled cheerlessly at the joke, his mind elsewhere. (Anh ấy cười gượng gạo trước câu chuyện cười, tâm trí đang ở nơi khác.)
"to speak cheerlessly": nói với giọng điệu buồn bã, thiếu sức sống.
- She spoke cheerlessly about her plans for the weekend. (Cô ấy nói với giọng buồn bã về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheerless (tính từ): thiếu niềm vui, ảm đạm.
- The room was dark and cheerless. (Căn phòng tối tăm và ảm đạm.)
- Cheerlessness (danh từ): sự thiếu niềm vui, sự ảm đạm.
- The cheerlessness of the weather matched his mood. (Sự ảm đạm của thời tiết phù hợp với tâm trạng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Sadly: một cách buồn bã.
- Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
- Mournfully: một cách đau buồn, tang tóc.
- Despondently: một cách chán nản, tuyệt vọng.
Từ trái nghĩa
- Cheerfully: một cách vui vẻ, phấn khởi.
- Happily: một cách hạnh phúc.
- Joyfully: một cách vui mừng.
Thành ngữ liên quan
"With a long face": với vẻ mặt buồn bã, ủ rũ.
- He did his homework with a long face. (Anh ấy làm bài tập về nhà với vẻ mặt buồn bã.)
"In low spirits": trong tâm trạng chán nản, không vui.
- She was in low spirits all day. (Cô ấy ở trong tâm trạng chán nản cả ngày.)