cheese cutter

cheese cutter

A chef uses a cheese cutter to slice a block of cheddar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ cắt phô mai: "cheese cutter" một dụng cụ nhà bếp, thường một tấm ván hoặc tay cầm kết hợp với một sợi dây kim loại, được thiết kế để cắt phô mai thành từng lát hoặc miếng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used a cheese cutter to slice the cheddar cheese evenly. (Tôi đã dùng một dụng cụ cắt phô mai để cắt phô mai cheddar thành những lát đều nhau.)
    • The cheese cutter has a wire that makes it easy to cut soft cheese. (Dụng cụ cắt phô mai một sợi dây giúp dễ dàng cắt phô mai mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheese cutter" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ công cụ hoặc phương pháp nào tác dụng cắt hoặc phân chia một cách chính xác, nhưng nghĩa này không phổ biến.
    • In the workshop, the wire cutter acted like a cheese cutter for the metal sheets. (Trong xưởng, máy cắt dây hoạt động như một dụng cụ cắt phô mai đối với các tấm kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese wire (danh từ): sợi dây dùng để cắt phô mai, thường bộ phận chính của "cheese cutter".
    • The cheese wire snapped while cutting the hard cheese. (Sợi dây cắt phô mai bị đứt khi đang cắt phô mai cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wire cutter for cheese: dụng cụ cắt phô mai bằng dây.
  • Cheese slicer: máy cắt phô mai (có thể dùng lưỡi dao thay vì dây).
  • Cheese knife: dao cắt phô mai (dùng lưỡi dao thay vì dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through (cụm động từ): cắt xuyên qua.
    • The cheese cutter can cut through even the hardest cheese. (Dụng cụ cắt phô mai có thể cắt xuyên qua cả những loại phô mai cứng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the cheese (thành ngữ, ít trang trọng): hơi, đánh rắm (mang tính hài hước, không liên quan trực tiếp đến "cheese cutter").
    • He cut the cheese during the meeting, and everyone laughed. (Anh ấy đã hơi trong cuộc họp, mọi người cười.)