cheese fondue

cheese fondue

A family gathers around a pot of cheese fondue at the dining table.

Định nghĩa

Danh từ: - Món fondue phô mai: Một món ăn được làm từ phô mai tan chảy trong rượu vang, dùng để nhúng bánh mì đôi khi trái cây. Đây một món ăn truyền thống của Thụy , thường được phục vụ trong một nồi đặc biệt (nồi fondue) ăn bằng nĩa dài.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã ăn món fondue phô mai cho bữa tối hôm qua.)
  • ( ấy nhúng một miếng bánh mì vào món fondue phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cheese fondue party": một bữa tiệc với món fondue phô mai.

    • They organized a cheese fondue party for the holiday. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc fondue phô mai cho kỳ nghỉ.)
  • "to make cheese fondue": làm món fondue phô mai.

    • It's easy to make cheese fondue at home with the right ingredients. (Thật dễ dàng để làm món fondue phô mai tại nhà với các nguyên liệu phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondue (danh từ): một món ăn nấu chảy, thường gồm phô mai hoặc sô cô la, dùng để nhúng.

    • Chocolate fondue is also popular. (Món fondue sô cô la cũng rất phổ biến.)
  • Cheese (danh từ): phô mai.

    • Swiss cheese is often used in cheese fondue. (Phô mai Thụy thường được dùng trong món fondue phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Melted cheese dip: món sốt phô mai tan chảy (dùng để nhúng).
  • Swiss fondue: fondue phô mai kiểu Thụy (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "cheese fondue", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "to dip into the cheese fondue": nhúng vào món fondue phô mai (thường dùng theo nghĩa đen).
    • Everyone dipped their bread into the cheese fondue. (Mọi người đều nhúng bánh mì của họ vào món fondue phô mai.)