cheese souffle

cheese souffle

A chef carefully places a cheese souffle into the oven.

Định nghĩa

Danh từ: Món súp phô mai (cheese soufflé) một món ăn xốp, nhẹ, được làm từ phô mai, trứng (lòng trắng được đánh riêng) nước sốt trắng (sauce béchamel). Món ăn này kết cấu bông xốp đặc trưng nhờ lòng trắng trứng được đánh bông nướng trong .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món súp phô mai cho bữa tối tại nhà hàng Pháp.)
  • (Món súp phô mai đã nở hoàn hảo trong , tạo ra một lớp vỏ vàng óng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a cheese soufflé": làm món súp phô mai.

    • She learned to make a cheese soufflé from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm món súp phô mai từ công thức của mình.)
  • "a failed cheese soufflé": món súp phô mai bị hỏng (thường bị xẹp).

    • A failed cheese soufflé can be disappointing because it loses its fluffy texture. (Một món súp phô mai bị hỏng có thể gây thất vọng mất đi kết cấu xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese (danh từ): phô mai.
  • Soufflé (danh từ): món súp nói chung (có thể món ngọt hoặc mặn).
  • Cheese soufflé dish (danh từ): đĩa hoặc khuôn dùng để nướng món súp phô mai.
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai xốp: món ăn xốp làm từ phô mai (mô tả chung, không chính xác bằng "cheese soufflé").
  • Bánh phô mai xốp: cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ món này.
Các cụm từ liên quan
  • Soufflé with cheese: món súp phô mai (cách nói tương tự).
  • Cheese and egg soufflé: món súp phô mai trứng (nhấn mạnh thành phần).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cheese soufflé".