cheeseboard

cheeseboard

A cheeseboard is arranged with various cheeses, fruits, and crackers.

Định nghĩa

Danh từ: - Khay phô mai: "cheeseboard" một cái khay hoặc đĩa được sử dụng để bày phục vụ các loại phô mai. Đây thường một món ăn trong các bữa tiệc hoặc bữa ăn, bao gồm nhiều loại phô mai khác nhau, kèm theo bánh quy giòn, trái cây hoặc hạt.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ mang đến một khay phô mai đẹp mắt với năm loại phô mai khác nhau.)
  • (Để tráng miệng, chúng tôi gọi một khay phô mai thay vì bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assemble a cheeseboard": sắp xếp một khay phô mai.

    • She spent an hour assembling a perfect cheeseboard for the party. ( ấy đã dành một giờ để sắp xếp một khay phô mai hoàn hảo cho bữa tiệc.)
  • "a selection of cheeses on a cheeseboard": một sự lựa chọn các loại phô mai trên khay.

    • The cheeseboard at the restaurant features a selection of local and imported cheeses. (Khay phô mai tại nhà hàng sự lựa chọn các loại phô mai địa phương nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheese platter (danh từ): khay phô mai (thường dùng thay thế cho "cheeseboard").

    • They served a cheese platter with crackers and grapes. (Họ phục vụ một khay phô mai với bánh quy giòn nho.)
  • Cheese board (danh từ): bảng phô mai (có thể chỉ một tấm ván gỗ dùng để bày phô mai, nhưng thường đồng nghĩa với "cheeseboard").

Từ đồng nghĩa
  • Khay phô mai: món ăn bao gồm nhiều loại phô mai được bày trên khay.
  • Đĩa phô mai: phiên bản nhỏ hơn của "cheeseboard", thường dùng cho một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "cheeseboard" một danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "cheeseboard" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.