cheeseburger

cheeseburger

A child enjoys a cheeseburger at a family picnic.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì kẹp thịt với phô mai: "cheeseburger" một loại bánh mì kẹp thịt (hamburger) thêm một lát phô mai đã được làm tan chảy trên miếng thịt . Đây một món ăn nhanh phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt với phô mai khoai tây chiên cho bữa trưa.)
  • (Chiếc bánh mì kẹp thịt với phô mainhà hàng đó rất ngon nhờ lớp phô mai cheddar tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double cheeseburger": bánh mì kẹp thịt với hai lớp phô mai thường hai miếng thịt.
    • He ordered a double cheeseburger with extra bacon. (Anh ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt hai lớp phô mai với thêm thịt xông khói.)
  • "Veggie cheeseburger": phiên bản chay của cheeseburger, sử dụng patty từ rau củ thay vì thịt .
    • I prefer a veggie cheeseburger for a healthier option. (Tôi thích bánh mì kẹp thịt chay với phô mai hơn để lựa chọn lành mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamburger (n): bánh mì kẹp thịt (không phô mai).
    • A hamburger is a cheeseburger without the cheese. (Bánh mì kẹp thịt một chiếc cheeseburger không phô mai.)
  • Burger (n): từ viết tắt thông dụng của hamburger hoặc cheeseburger.
    • Let's grab a burger for dinner. (Hãy ăn một cái bánh mì kẹp thịt cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai kẹp thịt: cách gọi mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt, thường dùng trong thực đơn.
    • Quán này món phô mai kẹp thịt rất ngon. (Quán này món phô mai kẹp thịt rất ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cheeseburger", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "have", "order", "eat":
    • I'll have a cheeseburger, please. (Tôi sẽ dùng một chiếc cheeseburger, làm ơn.)
    • She ordered a cheeseburger without pickles. ( ấy đã gọi một chiếc cheeseburger không dưa chuột muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cheeseburger". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực quảng cáo, dụ:
    • "A cheeseburger a day keeps the doctor away"một câu nói đùa, biến tấu từ câu thành ngữ "An apple a day keeps the doctor away", ám chỉ việc ăn cheeseburger thường xuyên.
    • He's as American as a cheeseburger. (Anh ấy mang đậm chất Mỹ như một chiếc cheeseburger.) — dùng để chỉ một người rất điển hình của văn hóa Mỹ.