cheesecloth

cheesecloth

A cook strains yogurt through a cheesecloth over a bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Vải thưa bọc phô mai: "cheesecloth" một loại vải cotton thưa, được dệt lỏng lẻo, ban đầu được dùng để bọc phô mai. Ngày nay, cũng được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn làm đồ thủ công nhờ khả năng lọc thoáng khí.

dụ sử dụng
  • ( ấy lọc sữa chua bằng một mảnh vải thưa bọc phô mai để làm đặc hơn.)
  • (Vải thưa bọc phô mai rất lý tưởng để gói phô mai tươi cho phép không khí lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheesecloth" như một công cụ lọc: Ngoài bọc phô mai, loại vải này thường được dùng để lọc chất lỏng như nước dùng, rượu vang, hoặc để làm sạch các dung dịch.

    • He used cheesecloth to filter the herbal infusion. (Anh ấy dùng vải thưa bọc phô mai để lọc dịch thảo dược.)
  • "cheesecloth" trong thủ công: Vải này cũng được dùng trong làm đồ trang trí hoặc tạo hiệu ứng mờ cho vải.

    • The artist used cheesecloth to create a textured effect on the canvas. (Nghệ sĩ đã dùng vải thưa bọc phô mai để tạo hiệu ứng kết cấu trên vải vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheesecloth (adj): (tính từ, ít dùng) liên quan đến hoặc giống như vải thưa bọc phô mai.
    • The fabric had a cheesecloth-like texture. (Loại vải kết cấu giống như vải thưa bọc phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Muslin: vải màn, một loại vải cotton thưa tương tự nhưng thường dày hơn.
  • Gauze: vải gạc, loại vải thưa thường dùng trong y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "cheesecloth" danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "cheesecloth" một từ khá cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ.)