chef's salad

chef's salad

A chef prepares a fresh chef's salad in the restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món salad đặc trưng của đầu bếp, thường bao gồm các nguyên liệu như rau xà lách, thịt nguội (như gà tây, giăm bông), phô mai, trứng luộc cà chua, được cắt lát hoặc thái nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món salad đầu bếp cho bữa trưa nhiều loại thịt phô mai.)
  • (Món salad đầu bếpnhà hàng này nổi tiếng các nguyên liệu tươi ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chef's salad" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng để chỉ một món salad đặc biệt do đầu bếp chế biến, không phải món salad thông thường.
  • Món này có thể thay đổi tùy theo sáng tạo của đầu bếp, nhưng thường giữ các thành phần cơ bản như thịt phô mai.
Biến thể từ gần giống
  • Salad (danh từ): món trộn, thường gồm rau các nguyên liệu khác.
    • I prefer a simple garden salad over a chef's salad. (Tôi thích món salad vườn đơn giản hơn salad đầu bếp.)
  • Chef (danh từ): đầu bếp.
    • The chef prepared a special salad just for us. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món salad đặc biệt chỉ cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • House salad: salad của nhà hàng, nhưng thường đơn giản hơn không nhiều thịt.
  • Mixed salad: salad hỗn hợp, có thể bao gồm nhiều loại rau nguyên liệu khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chef's salad". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Toss a salad: trộn salad. - The chef tossed the chef's salad with a light vinaigrette. (Đầu bếp đã trộn món salad đầu bếp với một loại dầu giấm nhẹ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A chef's specialty": món đặc trưng của đầu bếp, không phải thành ngữ cố định nhưng thường dùng để chỉ món ăn nổi bật của một đầu bếp.
    • The chef's salad is his specialty at this restaurant. (Món salad đầu bếp món đặc trưng của anh ấy tại nhà hàng này.)