chefs-d'oeuvre
- Danh từ:
- Kiệt tác, tác phẩm lớn: Từ này dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc kiến trúc xuất sắc, được coi là thành tựu cao nhất và hoàn hảo nhất của một nghệ sĩ, nhà văn hoặc kiến trúc sư.
- Danh từ: ('Mona Lisa' được coi là một trong những kiệt tác của Leonardo da Vinci.) (Tiểu thuyết 'Chiến tranh và Hòa bình' là một kiệt tác của văn học thế giới.) (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số kiệt tác từ thời kỳ Phục hưng.)
"to be hailed as a chef-d'oeuvre": được ca ngợi là một kiệt tác. "His final symphony was hailed as a chef-d'oeuvre by critics." (Bản giao hưởng cuối cùng của ông đã được các nhà phê bình ca ngợi là một kiệt tác.)
"a chef-d'oeuvre of engineering": một kiệt tác của ngành kỹ thuật (dùng mở rộng cho các lĩnh vực không thuần nghệ thuật). "The new bridge is a chef-d'oeuvre of modern engineering." (Cây cầu mới là một kiệt tác của kỹ thuật hiện đại.)
Masterpiece (n): kiệt tác (từ tiếng Anh có nghĩa tương đương và phổ biến hơn). "This painting is his masterpiece." (Bức tranh này là kiệt tác của ông ấy.)
Magnum opus (n): tác phẩm lớn, công trình quan trọng nhất (thường dùng trong văn học hoặc học thuật). "This thesis is his magnum opus." (Luận án này là công trình quan trọng nhất của ông ấy.)
- Masterwork: tác phẩm bậc thầy.
- Tour de force (từ tiếng Pháp khác): thành tựu xuất sắc, thể hiện kỹ năng điêu luyện.
- Từ nguyên: "Chef-d'oeuvre" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. "Chef" có nghĩa là "đầu, chính" và "oeuvre" có nghĩa là "tác phẩm". Nghĩa đen là "tác phẩm chính", "tác phẩm hàng đầu".
- Hình thức số nhiều: Từ này giữ nguyên dạng số nhiều trong tiếng Pháp là chefs-d'oeuvre. Trong tiếng Anh, đôi khi người ta cũng dùng dạng "chef-d'oeuvres", nhưng dạng gốc "chefs-d'oeuvre" là phổ biến và được chấp nhận hơn khi chỉ nhiều kiệt tác.
- kiệt tác, tác phẩm lớn