cheilitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm môi – tình trạng viêm và nứt nẻ da ở môi, thường do nhiễm trùng, dị ứng, thiếu vitamin hoặc tác động từ môi trường (như thời tiết khô, nắng gió).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm môi sau khi phàn nàn về môi khô và nứt nẻ.)
- (Viêm môi nghiêm trọng có thể dẫn đến chảy máu và khó chịu khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Angular cheilitis: viêm môi góc – một dạng viêm môi đặc hiệu xảy ra ở khóe miệng, thường do nấm Candida hoặc vi khuẩn.
- Angular cheilitis is common in people with dentures or vitamin deficiencies. (Viêm môi góc thường gặp ở người mang răng giả hoặc thiếu vitamin.)
Actinic cheilitis: viêm môi do ánh nắng – tổn thương môi do tiếp xúc lâu dài với tia UV, có nguy cơ tiến triển thành ung thư.
- Farmers and outdoor workers are at higher risk for actinic cheilitis. (Nông dân và người làm việc ngoài trời có nguy cơ cao bị viêm môi do ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheilitic (tính từ): thuộc về viêm môi.
- The cheilitic lesions were treated with antifungal cream. (Các tổn thương viêm môi đã được điều trị bằng kem chống nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Lip inflammation: viêm môi (mô tả chung về tình trạng viêm ở môi).
- Chapped lips: môi nứt nẻ (thường nhẹ hơn, không nhất thiết là viêm).
Các cụm từ liên quan
- To develop cheilitis: phát triển bệnh viêm môi.
- He developed cheilitis after using a new lip balm. (Anh ấy bị viêm môi sau khi dùng một loại son dưỡng môi mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cheilitis".