cheiloschisis

cheiloschisis

A baby with cheiloschisis smiles in a doctor's office.

Định nghĩa

Danh từ: - Khe hở bẩm sinhmôi trên: "Cheiloschisis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng môi trên bị chẻ đôi do không khép kín hoàn toàn trong quá trình phát triển bào thai. Đây một dạng dị tật bẩm sinh.

dụ sử dụng
  • (Em bé sinh ra bị cheiloschisis, cần phải phẫu thuật sửa chữa.)
  • (Cheiloschisis có thể được phát hiện trong quá trình siêu âm trước sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital cheiloschisis": khe hở môi bẩm sinh.

    • Congenital cheiloschisis is often associated with cleft palate. (Khe hở môi bẩm sinh thường liên quan đến hở hàm ếch.)
  • "unilateral cheiloschisis": khe hở môi một bên.

    • Unilateral cheiloschisis is more common than bilateral. (Khe hở môi một bên phổ biến hơn khe hở hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheiloplasty (n): phẫu thuật tạo hình môi.

    • Cheiloplasty is the main treatment for cheiloschisis. (Phẫu thuật tạo hình môi phương pháp điều trị chính cho cheiloschisis.)
  • Cleft lip (n): khe hở môi (tên gọi thông thường, tương đương với cheiloschisis).

    • Cleft lip is the common term for cheiloschisis. (Khe hở môi thuật ngữ thông thường cho cheiloschisis.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleft lip: khe hở môi (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Harelip: môi thỏ (thuật ngữ , ít dùng do mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cheiloschisis". Tuy nhiên, trong bối cảnh y khoa, có thể dùng:
    • "to repair cheiloschisis": sửa chữa cheiloschisis.
      • Surgeons repair cheiloschisis within the first few months of life. (Các bác sĩ phẫu thuật sửa chữa cheiloschisis trong vài tháng đầu đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Trong y khoa, thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng.