cheiropteran

/kaiə'rɔptərəs/
Học thuật
Thân thiện
cheiropteran

A cheiropteran hangs upside down from a tree branch in a cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dơi: Một loài động vật thuộc bộ Dơi (Chiroptera), khả năng bay lượn được. Từ này một thuật ngữ khoa học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cheiropteran is the only mammal capable of true flight. (Loài dơi động vật duy nhất khả năng bay lượn thực sự.)
    • Scientists study the echolocation abilities of the cheiropteran. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng định vị bằng tiếng vang của loài dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheiropteran fauna": hệ động vật dơi.
    • The cave is home to a diverse cheiropteran fauna. (Hang động nơi trú của một hệ động vật dơi đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiropteran (n): Cách viết khác, phổ biến hơn, của "cheiropteran", cùng chỉ loài dơi.
  • Bat (n): Từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ con dơi.
Từ đồng nghĩa
  • Bat: Con dơi (từ thông dụng).
  • Flying mammal: Động vật biết bay (cụm từ mô tả).
cheiropteran

A cheiropteran hangs upside down from a tree branch in a cave.

danh từ
  1. (động vật học) loài dơi