cheiropteran
/kaiə'rɔptərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài dơi: Một loài động vật có vú thuộc bộ Dơi (Chiroptera), có khả năng bay lượn được. Từ này là một thuật ngữ khoa học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cheiropteran is the only mammal capable of true flight. (Loài dơi là động vật có vú duy nhất có khả năng bay lượn thực sự.)
- Scientists study the echolocation abilities of the cheiropteran. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng định vị bằng tiếng vang của loài dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cheiropteran fauna": hệ động vật dơi.
- The cave is home to a diverse cheiropteran fauna. (Hang động là nơi cư trú của một hệ động vật dơi đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiropteran (n): Cách viết khác, phổ biến hơn, của "cheiropteran", cùng chỉ loài dơi.
- Bat (n): Từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ con dơi.
Từ đồng nghĩa
- Bat: Con dơi (từ thông dụng).
- Flying mammal: Động vật có vú biết bay (cụm từ mô tả).
danh từ
- (động vật học) loài dơi